BỆNH NHÂN 3 –
RỐI LOẠN TOAN KIỀM
I. LÝ DO NHẬP VIỆN & LÂM SÀNG
Ông R.,
nam, 55 tuổi, tiền sử BPTNMT, nhập viện vì khó thở. Khởi phát 5 ngày với ho
đàm xanh. Sốt nhẹ 37,2°C sau 4 ngày. Khó thở tiến triển nặng hơn từ 3 ngày trước:
Trước đây bệnh nhân có thể đi bộ khoảng 7,5m mới khó thở, nay khó thở ngay cả lúc nghỉ. Tối qua sốt 38,8°C, hôm nay không nói hết câu mà không dừng
lại để thở.
Sinh hiệu
Nhiệt độ: 38,9°C 🌡
Nhịp thở: 28 lần/phút ↑
Huyết áp: 110/70 mmHg ↓
Mạch: 110 lần/phút ↑
⚠ Mạch
nghịch (pulsus paradoxus): 20 mmHg
Khám thực thể
•
Phổi: Sử dụng rõ cơ hô hấp phụ — rì rào phế nang giảm nặng hai
bên
•
Tim: Tiếng tim mờ
•
Tổng quát: Trông già hơn tuổi, gầy, ngồi thẳng, thở mím môi, suy hô hấp
rõ rệt
? Chẩn đoán hàng đầu, chẩn đoán thay thế, và chẩn đoán không được
bỏ sót? Cần xét nghiệm gì?
II. PHÂN TẦNG CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Bước
1: Xây dựng các giả thuyết lâm sàng
Tiền sử khả năng gắng sức rất kém gợi
ý BPTNMT giai đoạn nặng → có thể dẫn đến ứ đọng CO₂ mạn tính và toan hô
hấp mạn tính.
Chẩn đoán tuyệt
đối không được bỏ sót là nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính đã khởi phát suy hô
hấp cấp (và toan hô hấp cấp tính). Điều này được gợi ý bởi các triệu
chứng ngày càng nặng, suy hô hấp, tư thế ngồi thẳng, thở mím môi, mạch nghịch
và rì rào phế nang giảm.
Việc phân
biệt toan hô hấp cấp tính với toan hô hấp mạn tính có ý nghĩa
then chốt, vì toan hô hấp cấp tính có nguy cơ tiến triển nhanh đến suy hô hấp
hoàn toàn. Do đó, toan hô hấp cấp tính vừa là chẩn đoán hàng đầu vừa
là chẩn đoán tuyệt đối không được bỏ sót.
Các chẩn đoán cần cân nhắc thêm:
•
Nhiễm khuẩn huyết
(sepsis): Sốt và ho gợi ý khả năng Viêm phổi
→ nhiễm khuẩn huyết → toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion (do ↑ lactat)
•
Kiềm hô hấp: Sốt + bệnh phổi → tăng thông khí
Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc BPTNMT cần được hỏi về
tiền sử đặt nội khí quản hoặc nhập ICU, vì những bệnh nhân này có nguy cơ cao bị
suy hô hấp hơn.
Bảng 4–8.
Các giả thuyết chẩn đoán cho bệnh nhân ông R.
|
Giả thuyết
chẩn đoán |
Dấu hiệu
lâm sàng gợi ý |
Xét nghiệm
quan trọng |
|
★ Chẩn đoán hàng đầu |
||
|
Toan
hô hấp cấp tính |
• Bệnh phổi
nền nặng • Triệu chứng
ngày càng nặng • Suy hô hấp • Mạch nghịch
(pulsus paradoxus) • Rì rào phế
nang giảm • Tiền sử đặt
nội khí quản • Tiền sử nhập
ICU |
• pH giảm • PaCO₂ tăng • HCO₃⁻ gần
bình thường |
|
▶ Chẩn đoán thay thế — Thường gặp |
||
|
Toan
hô hấp mạn tính |
• Bệnh phổi
nền nặng • Rì rào phế
nang giảm |
• pH giảm • PaCO₂ tăng • HCO₃⁻ tăng |
|
Kiềm
hô hấp |
• Sốt • Đau • Lo âu |
• pH tăng • PaCO₂ giảm • HCO₃⁻ gần
bình thường |
|
⚠ Chẩn đoán thay thế — Tuyệt đối không được
bỏ sót |
||
|
Nhiễm
khuẩn huyết: toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion |
• Sốt • Ổ nhiễm
khuẩn • Rét run • Thiểu niệu • Tụt huyết
áp • Thay đổi
tri giác |
• pH giảm,
HCO₃⁻ giảm, PaCO₂ giảm • Khoảng trống
anion tăng • Cấy máu
dương tính • Lactat
tăng |
Bước
2: Kiểm tra pH
Kết quả khí máu động mạch
(KMĐM):
pH = 7,22 |
PaCO₂ = 70 mmHg | PaO₂ = 55 mmHg
→ pH thấp
xác nhận: quá trình nguyên phát là TOAN
MÁU (acidemia)
Bước
3: Xác định rối loạn nguyên phát
Điện giải đồ:
Na⁺ 138
| K⁺ 5,1 |
HCO₃⁻ 27 | Cl⁻ 102
| BUN 30 |
Creatinin 1,2 (mEq/L hoặc mg/dL)
↑ PaCO₂ → làm ↓ pH (gây toan máu)
| ↑ HCO₃⁻ → KHÔNG làm toan máu →
Rối loạn nguyên phát: TOAN HÔ HẤP
Bước
4: Tính toán mức độ bù trừ — Cấp tính hay Mạn tính?
|
TOAN HÔ HẤP CẤP TÍNH |
TOAN HÔ HẤP MẠN TÍNH |
|
HCO₃⁻ tăng 1
mEq/L cho mỗi 10 mmHg ↑ PaCO₂ |
HCO₃⁻ tăng 3,5
mEq/L cho mỗi 10 mmHg ↑ PaCO₂ |
|
PaCO₂ tăng 30 mmHg → HCO₃⁻ tăng = 3
mEq/L → HCO₃⁻ dự đoán = 27 mEq/L |
PaCO₂ tăng 30 mmHg → HCO₃⁻ tăng = 10,5
mEq/L → HCO₃⁻ dự đoán = 34,5 mEq/L |
Trong trường hợp của ông R.: PaCO₂ tăng 30 mmHg
(so với bình thường là 40 mmHg).
- Nếu là toan hô hấp cấp tính: HCO₃⁻
tăng kỳ vọng = 3 mEq/L → HCO₃⁻ dự đoán = 27 mEq/L.
- Nếu là toan hô hấp mạn tính: HCO₃⁻
tăng kỳ vọng = 3 × 3,5 = 10,5 mEq/L → HCO₃⁻ dự đoán ≈ 34,5 mEq/L.
✓
HCO₃⁻ thực tế = 27 mEq/L → tăng chỉ 3 mEq/L → phù hợp toan hô hấp CẤP TÍNH →
Nguy cơ cao tiến triển suy hô hấp hoàn toàn!
Bước
5: Tính khoảng trống anion (Anion Gap)
AG = Na⁺ − (Cl⁻ + HCO₃⁻) = 138 − (102 + 27) = 9 → BÌNH
THƯỜNG
Khoảng trống anion bình thường → loại
trừ toan chuyển hóa tăng AG ẩn đi kèm.
Xét nghiệm bổ sung:
•
Bạch cầu (WBC): 16.500/μL — 62% bạch cầu hạt trung tính, 10% band → gợi ý
nhiễm khuẩn nặng
•
X-quang ngực: Phổi tăng thể tích khí (hyperinflation) + đám mờ thùy dưới
phổi trái → Viêm phổi
III. CHẨN ĐOÁN HÀNG ĐẦU: TOAN HÔ HẤP
Biểu hiện điển hình
Phụ thuộc vào nguyên nhân nền. Thường
gặp nhất: BPTNMT hoặc suy tim → biểu hiện suy hô hấp nặng.
Đặc điểm bệnh lý
A. Sinh lý bệnh:
Thông
khí không đủ → ↑ PaCO₂ → ↓ pH máu. Bù trừ:
thận tái tạo HCO₃⁻ (mất vài ngày)
B. Đánh giá thông khí:
⚠
SpO₂ (pulse oximetry) KHÔNG đánh giá được thông khí! Giảm thông khí nặng + toan máu có thể xảy ra mà SpO₂ vẫn
bình thường. → Bắt buộc làm KMĐM khi nghi ngờ suy hô hấp.
C. Nguyên nhân:
Mặc dù thường do bệnh phổi hoặc tim,
toan hóa hô hấp có thể do bất kỳ bệnh lý nào ảnh hưởng đến thông khí — từ não đến
phế nang (bệnh phổi, tim, TKTW, thần kinh cơ...)
D. Biểu hiện lâm sàng — Chủ yếu triệu
chứng THẦN KINH TRUNG ƯƠNG:
•
Mức độ nặng tùy tính chất cấp/mạn:
tăng CO₂ cấp tính → triệu chứng TKTW nặng hơn mạn tính
•
Lo âu, kích thích, lú lẫn, li
bì
•
Đau đầu sáng sớm (giảm thông khí nặng hơn khi ngủ)
•
PaCO₂ > 70–100 mmHg: ngủ gà, hôn mê
•
Run tay, asterixis (vỗ tay),
nói lắp, phù gai thị
Chẩn đoán dựa trên bằng chứng
A. Đặc trưng: PaCO₂ > 43 mmHg —
nhưng lưu ý các trường hợp đặc biệt, đôi khi PaCO2 bình thường cũng có thể gợi ý
suy hô hấp;
•
Hen phế quản: thường tăng thông khí và có PaCO₂ thấp hơn bình thường.
PaCO₂ bình thường ở những bệnh nhân này có thể phản ánh mệt cơ hô hấp → sắp
suy hô hấp!
•
Toan chuyển hóa: Bệnh nhân toan chuyển hóa cần tăng thông khí bù trừ, và PaCO₂
kỳ vọng thực ra thấp hơn BT. PaCO₂ = 40 mmHg là không phù hợp và đai diện
cho → toan hô hấp che lấp!
•
Không bù trừ được toan chuyển
hóa có liên quan đến tăng nguy cơ suy hô hấp và phải đặt nội khí quản
B. Gradient phế nang-động mạch oxy
P(A-a)O₂: giúp phân biệt tăng CO2 do bệnh phổi và tăng CO2 do bệnh TKTW (giảm thông khí trung ương)
- Gradient P(A-a)O₂ so sánh áp suất riêng phần oxy phế
nang tính toán (PAO₂) với áp suất riêng phần oxy động mạch đo được (PaO₂).
•
Bình thường ≈ 10 mmHg khi
không có bệnh phổi
•
P(A-a)O₂ thường bình thường trong giảm thông khí do nguyên nhân TKTW.
•
P(A-a)O₂ tăng do bệnh phổi
Công thức PAO₂: PAO₂ = FiO₂ × (P_khí quyển
− P_H₂O) − PaCO₂/R
FiO₂ = 0,21 (khí
trời) | P_khí quyển = 760 mmHg | P_H₂O = 47 mmHg | R ≈ 0,8
C. Mạch nghịch (Pulsus paradoxus):
•
Định nghĩa: HA tâm thu giảm > 10 mmHg trong thì hít vào
•
Có thể gặp ở bệnh nhân gắng sức
hít vào bất thường mạnh.
•
Không nhạy cảm trong hen phế quản nặng
•
Khi mạch nghịch rõ rệt → LR+
cao → xác nhận bệnh nặng
Bảng 4–9. Mạch
nghịch trong hen phế quản nặng.
|
Ngưỡng mạch
nghịch |
Độ nhạy |
Độ đặc hiệu |
LR+ |
LR− |
|
Mạch nghịch > 10 mmHg |
53–68% |
69–92% |
2,7 |
0,5 |
|
Mạch nghịch > 20 mmHg |
19–39% |
92–100% |
8,2 |
0,8 |
|
Mạch nghịch > 25 mmHg |
16% |
99% |
22,6 |
0,8 |
LR+: tỷ số khả dĩ
dương tính | LR−: tỷ số khả dĩ âm tính | LR+ > 10 → giá trị xác nhận rất cao
IV. ĐIỀU TRỊ
|
A |
Điều trị bệnh nền: giãn phế quản (hen), naloxone (quá liều thuốc
phiện)... |
|
B |
Thở oxy bổ sung khi cần — Thở oxy đôi khi làm tăng thêm tình trạng
tăng CO2 ở một số bệnh nhân COPD nặng, hen phế quản và ngưng thở khi ngủ, nhưng
tuyệt đối KHÔNG được ngưng oxy cho bệnh nhân thiếu oxy, dù lo ngại tăng CO₂ |
|
C |
Tránh hạ kali máu và mất nước vì có thể làm nặng kiềm chuyển hóa
→ tăng pH huyết thanh và vô tình ức chế thông khí thêm |
|
D |
Thở máy (đặt nội khí quản hoặc BiPAP): xét khi pH < 7,1–7,25
hoặc PaCO₂ > 80–90 mmHg |
⚠
Lưu ý BiPAP vs Intubation: Bệnh nhân giảm
thông khí CẤP TÍNH cần thở máy ở mức tăng CO₂ NHẸ HƠN so với mạn tính.
V. GIẢI QUYẾT CA LÂM SÀNG
→ Chuyển ICU + BiPAP + Kháng sinh | Ngày 5: viêm phổi cải thiện | Ngày
8: ngưng BiPAP → chuyển khoa nội