OXY HỆ THỐNG

  Nếu phải gọi tên yếu tố chung trong mọi trường hợp tử vong... thì đó chắc chắn là sự thiếu hụt oxy.

Bác sĩ Sherwin Nuland (a)

 Việc quản lý bệnh nhân nguy kịch chủ yếu dựa vào các biện pháp can thiệp nhằm thúc đẩy quá trình cung cấp oxy cho mô; tuy nhiên, hiện chưa thể theo dõi trực tiếp nồng độ oxy tại mô trong môi trường lâm sàng. Thay vào đó, tình trạng oxy hóa mô được đánh giá gián tiếp thông qua các chỉ số tổng quát về vận chuyển oxy toàn cơ thể (như lượng oxy được cung cấp và lượng oxy được mô hấp thụ), kết hợp với một dấu ấn được cho là phản ánh tình trạng thiếu oxy mô (như nồng độ lactate trong huyết tương). Chương này mô tả các chỉ số này cũng như cách thức chúng được sử dụng (và sử dụng sai cách). Thông tin trong chương này là một phần kiến ​​thức cốt lõi trong lĩnh vực hồi sức tích cực; tức là những kiến ​​thức giúp phân biệt giữa việc chăm sóc bệnh nhân tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và việc chăm sóc bệnh nhân tại các khoa nội hoặc ngoại khoa thông thường. 

OXY TRONG MÁU

Các chỉ số quan trọng liên quan đến oxy (O2) trong máu bao gồm: áp suất riêng phần của oxy (PO2), độ bão hòa oxy của hemoglobin (SO2), nồng độ oxy gắn với hemoglobin và oxy hòa tan, cùng với tổng nồng độ oxy (hay còn gọi là hàm lượng oxy). Các giá trị tham chiếu cho những chỉ số này trong máu động mạch và máu tĩnh mạch được trình bày trong Bảng 9.1.

 

BẢNG 9.1: Các chỉ số bình thường về oxy trong máu động mạch và tĩnh mạch

 

Chỉ số

Máu động mạch

Máu tĩnh mạch

 

Áp suất riêng phần của O2

90 mm Hg

40 mm Hg

 

Độ bão hòa O2 của Hb

98%

73%

 

O2 gắn với Hb

19.7 mL/dL

14.7 mL/dL

 

O2 hòa tan

0.27 mL/dL

0.1 mL/dL

 

 

Tổng hàm lượng O2¹

20 mL/dL

15 mL/dL

 

Thể tích máu²

1.25 L

3.75 L

 

Tổng thể tích của O2

250 mL

555 mL

Các giá trị được hiển thị tương ứng với nhiệt độ cơ thể 37°C và nồng độ hemoglobin 15 g/dL.

1Các số liệu được làm tròn đến số nguyên gần nhất.

2Ước tính thể tích dựa trên tổng thể tích máu là 5 lít, với 25% thể tích nằm trong hệ thống động mạch và 75% trong hệ thống tĩnh mạch. 

Đường cong phân ly oxy-hemoglobin

Tình trạng gắn oxy của tổng lượng hemoglobin được biểu thị bằng độ bão hòa oxy của hemoglobin (SO2); đây là tỷ lệ phần trăm lượng hemoglobin đã bão hòa hoàn toàn với oxy. Chỉ số SO2 được đo lường (bằng phương pháp đo độ bão hòa oxy - oximetry) dựa trên tỷ lệ giữa hemoglobin đã gắn oxy và tổng lượng hemoglobin. (Xem Chương 7 để biết mô tả về phương pháp đo độ bão hòa oxy - oximetry.) Các yếu tố chính quyết định SO2 là PO2 trong máu và ái lực gắn kết O2 của hemoglobin. Các mối quan hệ này được mô tả bởi đường cong phân ly oxy-hemoglobin, được thể hiện trong Hình 9.1. Hình dạng chữ "S" của đường cong mang lại hai lợi thế. Thứ nhất, PaO2 (áp suất riêng phần oxy trong máu động mạch) thường nằm ở phần phẳng phía trên của đường cong; điều này có nghĩa là sự sụt giảm lớn về PaO2 (xuống mức 60 mm Hg) chỉ dẫn đến những thay đổi nhỏ về mức độ bão hòa oxy của hemoglobin (SO2). Thứ hai, PO2 trong máu tĩnh mạch (khoảng 40 mm Hg) nằm ở phần dốc của đường cong, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu nhận O2 tại các mao mạch phổi.

SỰ DỊCH CHUYỂN CỦA ĐƯỜNG CONG: Một số tình trạng có thể làm thay đổi ái lực của hemoglobin đối với O2 và do đó làm dịch chuyển vị trí của đường cong phân ly oxy-hemoglobin. Các tình trạng này được liệt kê trong Hình 9.1. Sự dịch chuyển đường cong sang phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải phóng O2 tại các mô, trong khi sự dịch chuyển sang trái lại cản trở quá trình giải phóng O2. Vị trí của đường cong được xác định bởi chỉ số P50; đây là giá trị PO2 tương ứng với mức SO2 là 50%. Giá trị P50 bình thường là khoảng 27 mm Hg (1) và sẽ tăng lên khi đường cong dịch chuyển sang phải, và giảm xuống khi đường cong dịch chuyển sang trái. Ví dụ, tình trạng giảm P50 xuống còn 15 mm Hg (cho thấy đường cong dịch chuyển sang trái) đã được ghi nhận ở máu được bảo quản trong dung dịch acid-citrate-dextrose (ACD) suốt 3 tuần; hiện tượng này được cho là do sự cạn kiệt 2,3-diphosphoglycerate (2,3-DPG) trong các tế bào hồng cầu (2).

HÌNH 9.1 Đường cong phân ly oxy-hemoglobin thể hiện mối quan hệ bình thường giữa PO2 trong máu và độ bão hòa oxy của hemoglobin (SO2). P50 là giá trị PO2 tương ứng với mức SO2 là 50%. Các chữ viết tắt: PaO2 = PO2 động mạch, PvO2 = PO2 tĩnh mạch, SaO2 = SO2 động mạch, SvO2 = SO2 tĩnh mạch.

Sự dịch chuyển đường cong phân ly oxyhemoglobin có các tác động trái ngược nhau tại mao mạch phổi và mao mạch hệ thống; cụ thể là, sự dịch chuyển sang trái gây cản trở quá trình giải phóng O2 ở hệ thống nhưng lại tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu nhận O2 tại phổi. Do đó, ý nghĩa của những sự dịch chuyển này đối với quá trình trao đổi O2 tổng thể vẫn chưa rõ ràng.

Hàm lượng oxy trong máu

Nồng độ (hàm lượng) O2 trong máu là tổng hợp từ lượng O2 gắn với hemoglobin và lượng O2 hòa tan trong huyết tương.

Oxy gắn với hemoglobin

Nồng độ O2 gắn với hemoglobin (HbO2) được xác định bởi nồng độ hemoglobin [Hb] (thường được biểu thị bằng gam trên decilít (100 mL)), khả năng gắn O2 của hemoglobin (là 1,34 mL O2 trên mỗi gam Hb), và độ bão hòa O2 của hemoglobin (SO2).

Mối quan hệ này được biểu thị như sau (3):

HbO2 = 1.34 × [Hb] × SO2 (mL/dL)   (9.1)

 (Giá trị SO2 trong phương trình này được biểu thị dưới dạng số thập phân thay vì phần trăm: ví dụ: 0,75 thay vì 75%.)

Oxy hòa tan

Huyết tương chứa khoảng 93% nước, và oxy không dễ hòa tan trong nước (đây là lý do tại sao cần có hemoglobin làm chất vận chuyển O2). Độ hòa tan của O2 trong huyết tương phụ thuộc vào nhiệt độ và biến đổi tỷ lệ nghịch với sự thay đổi nhiệt độ cơ thể. Ở nhiệt độ cơ thể bình thường (37 °C), mỗi mức tăng 1 mm Hg của PO2 sẽ làm tăng nồng độ O2 hòa tan trong huyết tương thêm

0,03 mL/L (4). Giá trị này được biểu thị bằng hệ số hòa tan là 0,03 mL/L/mm Hg (hoặc 0,003 mL/dL/mm Hg). Khi đó, nồng độ O2 hòa tan trong huyết tương ở 37 °C được xác định như sau:

 Dissolved O2 = 0.003 × PO2 (mL/dL)   (9.2)

Phương trình này nhấn mạnh thể tích hạn chế của O2 hòa tan trong khoảng PO2 sinh lý (xem phần tiếp theo).

Hàm lượng oxy trong máu động mạch

Hàm lượng O2 trong máu động mạch (CaO2) được xác định bằng cách kết hợp các Phương trình 9.1 và 9.2, đồng thời đưa các giá trị SO2 và PO2 của máu động mạch (SaO2 và PaO2): tức là,
 CaO2 = (1.34 × [Hb] × SaO2) + (0.003 × PaO2) (mL/dL)   (9.3)

Sử dụng các giá trị bình thường cho [Hb] (15 g/dL), SaO2 (0,98) và PaO2 (90 mmHg) sẽ cho kết quả sau:

 CaO2 = (19.7) + (0.27)   (9.4)

Như vậy, hàm lượng O2 trong máu động mạch bình thường là khoảng 20 mL/dL (hoặc 200 mL/L), và chỉ 1,5% trong số đó là oxy hòa tan.

Thiếu máu so với Giảm oxy máu

Tác động tương đối của tình trạng thiếu máu và giảm oxy máu lên hàm lượng O2 trong máu động mạch (CaO2) được thể hiện trong Hình 9.2. Lưu ý rằng mức giảm 50% nồng độ [Hb] (từ 15 xuống 7,5 g/dL) dẫn đến mức giảm tương ứng 50% của CaO2 (từ 20 xuống 10 mL/dL), trong khi mức giảm 50% PaO2 (từ 90 xuống 45 mmHg, tương ứng với việc giảm SaO2 từ 98% xuống 78%) chỉ dẫn đến mức giảm 20% của CaO2 (từ 20 xuống 16 mL/dL). Điều này chứng tỏ rằng thiếu máu có ảnh hưởng lớn hơn nhiều đến tình trạng oxy hóa máu động mạch so với giảm oxy máu.

HÌNH 9.2 Ảnh hưởng của các mức độ thiếu máu và giảm oxy máu tương ứng lên hàm lượng oxy trong máu động mạch (CaO2).

Hàm lượng O2 trong máu tĩnh mạch

Hàm lượng O2 trong máu tĩnh mạch (CvO2) biểu thị hàm lượng O2 trong máu tĩnh mạch "trộn" (từ tim phải hoặc động mạch phổi). Phương trình mô tả CvO2 có dạng tương tự như Phương trình 9.3, nhưng các giá trị SO2 và PO2 ở đây là của máu tĩnh mạch hỗn hợp (SvO2 và PvO2).

 CvO2 = (1.34 × [Hb] × SvO2) + (0.003 × PvO2)   (9.5)

 Như được trình bày trong Bảng 9.1, hàm lượng O2 trong máu tĩnh mạch hỗn hợp ở mức bình thường là khoảng 15 mL/dL, và lượng O2 hòa tan chiếm chưa đến 1% (0,1 mL/dL). Cũng cần lưu ý rằng chênh lệch hàm lượng O2 giữa máu động mạch và tĩnh mạch (CaO2 – CvO2) là 5 mL/dL (hay 50 mL/L); điều này có nghĩa là 50 mL O2 được tách chiết từ mỗi lít máu chảy qua các mao mạch. Với cung lượng tim bình thường là 5 L/phút, lượng O2 được tách chiết từ máu mao mạch sẽ là 5 × 50 = 250 mL/phút; đây chính là mức tiêu thụ O2 bình thường ở người trưởng thành khi nghỉ ngơi. Điều này cho thấy quá trình oxy hóa máu có thể cung cấp thông tin về sự sử dụng oxy tại các mô.

Phương trình rút gọn về hàm lượng O2

Lượng O2 hòa tan chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng hàm lượng O2, do đó nó thường được loại bỏ khỏi phương trình mô tả hàm lượng O2, như được trình bày dưới đây.

O2 Content = 1.34 × [Hb] × SO2 (9.6) 

 

Sự phân bố thể tích O2 trong máu

Mặc dù hàm lượng O2 trong máu động mạch cao hơn trong máu tĩnh mạch, nhưng tổng lượng O2 (tức là tích số giữa hàm lượng O2 và thể tích máu) trong máu động mạch lại thấp hơn nhiều so với trong máu tĩnh mạch. Điều này được thể hiện ở Bảng 9.1, trong đó lượng O2 trong máu động mạch (250 mL) chưa bằng một nửa lượng O2 trong máu tĩnh mạch (555 mL). Điều này phản ánh sự phân bố không đều của thể tích máu giữa động mạch và tĩnh mạch: cụ thể là động mạch chỉ chứa 25% tổng thể tích máu, trong khi 75% còn lại nằm trong hệ tuần hoàn tĩnh mạch. Như vậy, trong tổng lượng O2 có trong máu (250 + 555 = 805 mL), khoảng 70% (555/805) không sẵn sàng cho quá trình chuyển hóa hiếu khí do nó nằm trong hệ tuần hoàn tĩnh mạch. 

VẬN CHUYỂN OXY
Quá trình vận chuyển O2 từ phổi đến các mô đang chuyển hóa được mô tả bởi ba thông số: tốc độ cung cấp O2 trong máu động mạch (cung cấp O2), tốc độ thu nhận O2 từ hệ vi tuần hoàn toàn thân (thu nhận O2), và tỷ lệ chiết xuất O2 từ máu mao mạch (tỷ lệ chiết xuất O2). Các khoảng tham chiếu cho những chỉ số này được liệt kê trong Bảng 9.2, bao gồm cả giá trị tuyệt đối và giá trị đã hiệu chỉnh theo kích thước cơ thể. Chỉ số kích thước cơ thể được ưu tiên sử dụng cho các thông số huyết động là diện tích bề mặt cơ thể (BSA), tính bằng mét vuông (m2). (Xem Phương trình 8.3 để biết cách tính BSA.) Một người trưởng thành có kích thước trung bình thường có BSA khoảng 1,7 m2.

 

BẢNG 9.2: Các giá trị bình thường của các thông số vận chuyển oxy

Thông số

Giá trị tuyệt đối

Giá trị đã hiệu chỉnh theo kích thước cơ thể†

Cung lượng tim

5–6 L/min

2.4–4.0 L/min/m2

Lượng oxy cung cấp

900–1,100 mL/min

520–600 mL/phút/m2

O2 Uptake

200–270 mL/min

110–160 mL/min/m2

Tỷ lệ chiết xuất oxy

0.2–0.3

 

†Các giá trị đã hiệu chỉnh theo kích thước là giá trị tuyệt đối chia cho diện tích bề mặt cơ thể của bệnh nhân (tính bằng m2).

 

Cung cấp Oxy (DO2)
Tốc độ cung cấp O2 trong máu động mạch (DO2) là tích số giữa cung lượng tim (CO) và hàm lượng O2 trong máu động mạch (CaO2) (5); tức là,

 DO2 = CO × CaO2 × 10 (mL/min) (9.7)

 (Hệ số nhân 10 được sử dụng để chuyển đổi đơn vị CaO2 từ mL/dL sang mL/L.) Nếu phân tích CaO2 thành các thành phần cấu tạo (1,34 × [Hb] × SaO2), phương trình 9.7 có thể được viết lại như sau:

DO2 = CO × (1.34×[Hb]×SaO2)×10

 Cần có ba chỉ số để tính DO2: cung lượng tim, nồng độ hemoglobin và độ bão hòa oxy động mạch. Nếu DO2 được biểu thị tương quan với kích thước cơ thể (BSA), thì "chỉ số tim" (CI = CO/BSA) sẽ được sử dụng thay cho cung lượng tim. Ở người trưởng thành khỏe mạnh trong trạng thái nghỉ ngơi, DO2 dao động từ 900–1.100 mL/phút, hoặc 500–600 mL/phút/m² khi đã hiệu chỉnh theo kích thước cơ thể. 

Sự thu nhận oxy
Tốc độ vận chuyển oxy từ các mao mạch hệ thống vào mô được gọi là sự thu nhận oxy (VO2). Do oxy không được dự trữ trong mô, nên VO2 cũng là thước đo mức tiêu thụ oxy của các mô trong cơ thể. VO2 có thể được tính bằng tích của cung lượng tim (CO) và hiệu số giữa hàm lượng oxy trong máu động mạch và tĩnh mạch (CaO2 – CvO2). 
VO2 = CO × (CaO2 – CvO2) × 10 (mL/min)    (9.9)

 (Hệ số nhân 10 được đưa vào vì lý do tương tự như đã giải thích đối với DO2.) Phương trình này là một biến thể của phương trình Fick dùng để tính cung lượng tim (tức là CO = VO2 / [CaO2 – CvO2]) và được gọi là phương pháp Fick đảo ngược (6). Các giá trị CaO2 và CvO2 trong Phương trình 9.9 có chung một thành phần (1,34 × [Hb]), do đó phương trình có thể được viết lại như sau:

 VO2 = CO × 1.34 × [Hb] × (SaO2 – SvO2)× 10  (9.10)

 Như vậy, cần có bốn thông số đo đạc để tính toán VO2: ba thông số đã dùng để tính DO2, cộng thêm độ bão hòa O2 trong máu tĩnh mạch "trộn" tại động mạch phổi (SvO2) – thông số đòi hỏi phải sử dụng ống thông động mạch phổi. Khi VO2 được biểu thị tương ứng với kích thước cơ thể (BSA), người ta sử dụng "chỉ số tim" (CI = CO/BSA) thay vì cung lượng tim. Ở người trưởng thành khỏe mạnh trong trạng thái nghỉ ngơi, VO2 đạt mức 200–300 mL/phút, hoặc 110–160 mL/phút/m2.

Sự biến thiên
Mỗi thông số trong số 4 thông số dùng để xác định VO2 đều có độ biến thiên nội tại nhất định; các giá trị này được trình bày trong Bảng 9.3 (6–8). Độ biến thiên của giá trị VO2 được tính toán là ±18%, đây là tổng độ biến thiên của các thành phần riêng lẻ. Do đó, giá trị VO2 tính toán từ phương trình Fick cải tiến phải thay đổi ít nhất 18% thì sự thay đổi đó mới được coi là có ý nghĩa.

VO2 tính toán so với VO2 đo đạc trực tiếp

Giá trị VO2 được tính toán không phải là VO2 toàn cơ thể vì nó không bao gồm VO2 của phổi. Thông thường, VO2 của phổi chiếm dưới 5% VO2 toàn cơ thể (9), nhưng có thể chiếm tới 20% VO2 toàn cơ thể khi có tình trạng viêm phổi (10).

VO2 ĐƯỢC ĐO TRỰC TIẾP: Việc đo VO2 toàn cơ thể đòi hỏi phải đo đồng thời nồng độ O2 trong khí hít vào và thở ra. Quy trình này cần thiết bị có tích hợp bộ phân tích oxy, chẳng hạn như các hệ thống "metabolic cart" (máy đo chuyển hóa) dùng cho phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp (xem Chương 48). Bộ phân tích O2 được kết nối với đường thở gần (thường ở bệnh nhân đã đặt nội khí quản) để ghi lại nồng độ phân suất O2 trong khí hít vào và thở ra (FIO2 và FEO2). Thiết bị cũng ghi lại thông khí phút (VE), và giá trị VO2 được xác định như sau:

 VO2 = VE × (FIO2 – FEO2)    (9.11)

 Giá trị VO2 đo trực tiếp có mức độ biến thiên được ghi nhận là ±5% (6,8), thấp hơn nhiều so với mức độ biến thiên của giá trị VO2 tính toán (±18%). Hạn chế chính của phương pháp đo VO2 này là yêu cầu về thiết bị chuyên dụng và nhân sự được đào tạo bài bản, điều này làm hạn chế khả năng triển khai rộng rãi.

 

BẢNG 9.3: Độ biến thiên của các phép đo dùng để tính lượng oxy tiêu thụ

 

Phép đo

Độ biến thiên

Cung lượng tim (phương pháp pha loãng nhiệt)

± 10%

Nồng độ Hemoglobin

± 2%

O2 Saturation of Hemoglobin

± 2%

O2 Content of Blood

CaO2–CvO2

± 4%

± 8%

Calculated VO2

± 18%

VO2 đo được

± 5%

Theo Tài liệu tham khảo 6–8.

 

Tỷ lệ chiết xuất oxy
Tỷ lệ phân suất O2 được mô hấp thụ vào các mô được biểu thị bằng tỷ lệ chiết xuất oxy (O2ER); đây là tỷ số giữa lượng O2 được mô hấp thụ (VO2) và lượng O2 được cung cấp (DO2).

 O2ER = VO2 / DO2     (9.12)

Tỷ lệ này có thể được nhân với 100 và biểu thị dưới dạng phần trăm. VO2 và DO2 có chung các thành phần (Q × 1,34 x [Hb] x 10), cho phép viết lại Phương trình 9.12 như sau:

 O2ER = (SaO2 – SvO2) / SaO2    (9.13)

Nếu SaO2 xấp xỉ 100% (gần bằng 1,0), mẫu số trong Phương trình 9.13 có thể được loại bỏ; nghĩa là:

 O2ER = (SaO2 –SvO2) (9.14)


hoặc phương trình có thể được đơn giản hóa hơn nữa để chỉ còn một biến số duy nhất:

 O2ER = 1 – SvO2 (9.15)

VO2 thường chiếm khoảng 25% DO2, do đó giá trị O2ER bình thường là 0,25 (khoảng giá trị = 0,2–0,3), như được trình bày trong Bảng 9.2. Như vậy, trong điều kiện bình thường, chỉ 25% lượng O2 được cung cấp đến các mao mạch được mô hấp thụ. Tỷ lệ này sẽ thay đổi khi lượng O2 cung cấp bị giảm, như được mô tả dưới đây. 

SỰ CHIẾT TÁCH OXY
Hệ thống vận chuyển oxy hoạt động nhằm duy trì mức VO2 ổn định ngay cả khi lượng O2 cung cấp (DO2) giảm; điều này đạt được nhờ sự gia tăng bù trừ của tỷ lệ chiết tách O2 (O2ER) (11). Cơ chế này được giải thích bằng cách sắp xếp lại các thành phần trong Phương trình 9.12 để VO2 trở thành biến số được tính toán:

 VO2 = DO2 × O2ER  (9.16)

Phương trình này dự đoán rằng VO2 sẽ duy trì ổn định khi DO2 giảm, miễn là có sự gia tăng tương ứng trong quá trình chiết tách O2. Tuy nhiên, nếu sự gia tăng mức độ chiết tách O2 không thể bù đắp hoàn toàn cho sự sụt giảm DO2, thì VO2 sẽ bắt đầu giảm; đây là thời điểm khởi đầu của quá trình chuyển hóa bị giới hạn bởi nguồn cung oxy (chuyển hóa kỵ khí).

Các mối liên hệ trong Phương trình 9.16 được minh họa tại Hình 9.3. Biểu đồ thể hiện tác động

của việc DO2 giảm dần đối với VO2, và các ô chú thích hiển thị mức độ chiết tách O2 tại các điểm tương ứng trên đường cong. Trong trường hợp này, mức độ chiết tách O2 được biểu thị bằng chênh lệch (SaO2 – SvO2); cách biểu thị này được chấp nhận vì SaO2 thường được duy trì ở mức >90% (tức là gần bằng 1,0). Điều này tạo ra các mối liên hệ sau: 

VO2 = DO2 × (SaO2 –SvO2)    (9.17)

Biểu đồ cho thấy khi DO2 giảm xuống dưới mức bình thường (di chuyển sang trái dọc theo đường cong), VO2 ban đầu vẫn không đổi, cho thấy có sự gia tăng bù trừ của (SaO2 – SvO2). Tuy nhiên, đến một thời điểm nhất định, VO2 bắt đầu giảm; tại thời điểm này, chênh lệch (SaO2 – SvO2) đã tăng từ 25% lên 50%. Vượt quá điểm này, VO2 giảm theo sự sụt giảm của DO2, cho thấy khả năng chiết tách O2 không còn đủ để bù đắp hoàn toàn cho sự sụt giảm DO2 nữa. Điểm mà tại đó VO2 trở nên "phụ thuộc vào nguồn cung" (delivery-dependent) chính là ngưỡng của quá trình chuyển hóa bị giới hạn bởi O2 (12).



HÌNH 9.3 Biểu đồ thể hiện mối liên hệ giữa nguồn cung O2 (DO2) và mức tiêu thụ O2 (VO2). Tỷ lệ chiết tách O2 (O2ER) được biểu thị bằng chênh lệch (SaO2 – SvO2). (Xem phần văn bản để biết thêm giải thích).

 Các mối liên hệ trong Hình 9.3 cho thấy sự chênh lệch (SaO2–SvO2) có thể được sử dụng để đánh giá sự cân bằng giữa việc cung cấp oxy (O2) và tiêu thụ oxy, và quan trọng hơn là để xác định thời điểm tình trạng cung cấp oxy cho mô bị đe dọa hoặc suy giảm.

Sự chênh lệch (SaO2 – SvO2)
Như được trình bày trong Phương trình 9.14, sự chênh lệch (SaO2–SvO2) có thể được dùng làm thước đo mức độ chiết xuất oxy (O2) miễn là SaO2 ở mức trên 90%. Dưới đây là một số hướng dẫn để diễn giải sự chênh lệch (SaO2–SvO2), được tóm tắt trong Bảng 9.4. (Lưu ý: Quá trình chiết xuất oxy chịu ảnh hưởng bởi tốc độ chuyển hóa, và các hướng dẫn sau đây chỉ có giá trị khi tốc độ chuyển hóa ở mức bình thường.)

. Mức chênh lệch (SaO2– SvO2) bình thường là 20–30%.

. Sự gia tăng mức chênh lệch (SaO2– SvO2) vượt quá 30% cho thấy sự sụt giảm trong việc cung cấp oxy (do tình trạng giảm oxy máu, thiếu máu hoặc giảm cung lượng tim).

. Sự gia tăng mức chênh lệch (SaO2– SvO2) lên mức ≥50% cho thấy tình trạng cung cấp oxy cho mô đang bị đe dọa hoặc suy giảm. Điều này đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu trên động vật (13).

. Sự sụt giảm mức chênh lệch (SaO2– SvO2) xuống dưới 20% cho thấy khiếm khuyết trong quá trình sử dụng oxy tại mô, tình trạng này thường là hệ quả của nhiễm khuẩn huyết (sepsis). Tình trạng này còn được gọi là "shunt ngoại vi" (peripheral shunting), do nó mô phỏng các thay đổi gây ra bởi các shunt động-tĩnh mạch ngoại vi. 

SaO2 được theo dõi liên tục bằng phương pháp đo độ bão hòa oxy qua mạch đập (pulse oximetry) – một quy trình bắt buộc đối với bệnh nhân tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) – còn SvO2 được đo trong máu tĩnh mạch hỗn hợp tại động mạch phổi, đòi hỏi phải sử dụng ống thông động mạch phổi (PA). SvO2 có thể được theo dõi liên tục bằng các loại ống thông động mạch phổi chuyên dụng có khả năng đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch (ví dụ: Triox™-PAC, ICU Medical, San Clemente, CA). Kỹ thuật đo độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch được mô tả trong Chương 7 và minh họa ở Hình 7.5. 

Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch (SvO2)
Khi SaO2 tiến gần mức 100%, chỉ số SvO2 có thể được sử dụng độc lập để đánh giá mức độ chiết xuất oxy, như được mô tả trong Phương trình 9.15. Phương trình này cho thấy SvO2 biến thiên tỷ lệ nghịch với những thay đổi trong quá trình chiết xuất oxy: ví dụ, sự gia tăng chiết xuất oxy sẽ dẫn đến sự sụt giảm SvO2. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách diễn giải chỉ số SvO2, được tóm tắt trong Bảng 9.4.

. Phạm vi bình thường của SvO2 trong máu động mạch phổi là 65–75% (14).

. SvO2 có thể dao động tự nhiên với mức trung bình là 5% (15), do đó, sự thay đổi SvO2 cần vượt quá 5% mới được coi là có ý nghĩa lâm sàng.

. SvO2 giảm xuống dưới 65% cho thấy sự sụt giảm lượng oxy được cung cấp (do tình trạng thiếu oxy máu, thiếu máu hoặc giảm cung lượng tim).

. SvO2 giảm xuống mức ≤50% cho thấy quá trình cung cấp oxy cho mô đang bị đe dọa hoặc suy giảm (16).

. Chỉ số SvO2 từ 80% trở lên là dấu hiệu cho thấy sự suy giảm khả năng sử dụng oxy tại các mô đang chuyển hóa, và thường là hệ quả của tình trạng nhiễm khuẩn huyết.

 

BẢNG 9.4

Các chỉ số thay thế đánh giá sự chiết tách O2

Chỉ số đo

Normal Range

O2 tại mô bị đe dọa

Khiếm khuyết trong sử dụng O2

SaO2 – SvO2

20-30%

≥50%

<20%

SvO2

65-75%

≤50%

>80%

 

Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2)
Việc sử dụng ống thông động mạch phổi dần trở nên ít phổ biến hơn đã chuyển hướng sự chú ý sang độ bão hòa oxy trong tĩnh mạch chủ trên; tức là "độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm" (ScvO2). Các thông tin liên quan đến ScvO2 được tóm tắt trong các điểm sau đây.

. Ở người khỏe mạnh, ScvO2 thấp hơn SvO2. Tuy nhiên, chỉ số này cao hơn SvO2 (trung bình 7%) ở những bệnh nhân nguy kịch (14,17), và sự chênh lệch này có thể lên tới 18% ở bệnh nhân bị sốc tuần hoàn (17,18). ScvO2 chịu ảnh hưởng lớn bởi độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch não, và tình trạng ScvO2 tăng cao trong sốc tuần hoàn được cho là do co mạch ngoại vi đi kèm với việc duy trì tương đối lưu lượng máu não.

. Mặc dù có sự khác biệt giữa ScvO2 và SvO2, nhưng những thay đổi về ScvO2 thường phản ánh tương đồng với những thay đổi của SvO2 (17), và xu hướng biến đổi của ScvO2 được coi là đáng tin cậy hơn so với các giá trị đo đơn lẻ (19). Định nghĩa về sự thay đổi đáng kể của ScvO2 cũng tương tự như định nghĩa đã nêu đối với SvO2 (tức là Δ >5%).

. Phạm vi bình thường của ScvO2 chưa được xác định rõ ràng, nhưng mức ScvO2 70% là một trong những mục tiêu được khuyến nghị trong quản lý huyết động ở bệnh nhân sốc tuần hoàn (20).

ScvO2 có thể được theo dõi bằng ống thông tĩnh mạch trung tâm hoặc ống thông tĩnh mạch trung tâm đi từ ngoại vi (PICC); cả hai loại ống thông này đều có sẵn dưới dạng ống thông tích hợp đo độ bão hòa oxy (ví dụ: Triox™-CVC và Triox™-PICC, hãng ICU Medical, San Clemente, CA), cho phép theo dõi ScvO2 liên tục. 

Độ bão hòa oxy mô (StO2)
Kỹ thuật quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) là một dạng đo độ bão hòa oxy, sử dụng đầu dò quang học đặt trên da để đo độ bão hòa oxy của hemoglobin trong hệ vi tuần hoàn của mô bên dưới. Chỉ số này được gọi là độ bão hòa oxy mô (StO2); đây là một thuật ngữ dễ gây hiểu lầm vì biến số được đo thực chất chủ yếu nằm trong máu. Do phần lớn máu trong hệ vi tuần hoàn nằm ở các tiểu tĩnh mạch, nên StO2 chủ yếu phản ánh độ bão hòa oxy tĩnh mạch (SvO2 hoặc ScvO2) (21). (StO2 ở cơ cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi độ bão hòa oxy của myoglobin) (22).

Ở người trưởng thành, NIRS đã được sử dụng để theo dõi StO2 tại vỏ não (23) và cơ vân

(24). Ở những bệnh nhân bị sốc tuần hoàn, có mối tương quan chặt chẽ giữa sự thay đổi StO2 ở cơ vân và sự thay đổi lượng oxy cung cấp toàn thân (DO2); điều này cho thấy việc theo dõi StO2 có thể đóng vai trò là một phương pháp không xâm lấn để theo dõi những thay đổi trong quá trình cung cấp oxy (24).

Một trong những hạn chế lớn của việc đo StO2 là không thể xác định được các mức bình thường và bất thường, do có sự biến thiên đáng kể về chỉ số StO2 ở cả người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân bị sốc tuần hoàn (25). Điều này có thể là do đặc điểm của phương pháp đo, bởi các photon bị tán xạ trong mô (tức là chúng không đi theo đường thẳng từ nguồn sáng đến bộ phận dò sáng), và mức độ tán xạ có thể thay đổi rất lớn tùy thuộc vào từng cá nhân cũng như các trạng thái bệnh lý khác nhau. 

LACTATE
Sự gia tăng nồng độ lactate trong huyết tương (>2 mmol/L) được coi là dấu hiệu đáng tin cậy nhất cho thấy tình trạng cung cấp oxy cho mô không đầy đủ, đồng thời là tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán sốc tuần hoàn (26). Tuy nhiên, các quan niệm truyền thống về lactate đang dần thay đổi, như được trình bày trong phần này. 
Lactate và khả năng sống sót

Các nghiên cứu lâm sàng đã liên tục cho thấy tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân nguy kịch có mối liên hệ trực tiếp với nồng độ lactate huyết tương ban đầu và với thời gian cần thiết để nồng độ lactate trở về mức bình thường sau khi bắt đầu điều trị. Điều này được minh họa trong Hình 9.4. Biểu đồ bên trái thể hiện mối quan hệ giữa nồng độ lactate ban đầu và tỷ lệ tử vong tại bệnh viện (27), còn biểu đồ bên phải thể hiện mối quan hệ giữa tỷ lệ tử vong và thời gian cần thiết để đưa nồng độ lactate huyết tương về mức bình thường (được gọi là "độ thanh thải lactate") (28).

Mối quan hệ giữa nồng độ lactate huyết tương và khả năng sống sót làm nổi bật tầm quan trọng của việc theo dõi lactate huyết tương ở bệnh nhân nguy kịch. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là bằng chứng cho thấy lactate là dấu ấn của tình trạng cung cấp oxy cho mô không đầy đủ, như sẽ được giải thích ngay sau đây. 

Lập luận vòng quanh

Mối quan hệ giữa nồng độ lactate huyết tương và khả năng sống sót được coi là bằng chứng cho thấy lactate là dấu ấn của tình trạng cung cấp oxy cho mô không đầy đủ, xuất phát từ quan niệm phổ biến rằng thiếu hụt oxy là nguyên nhân chung dẫn đến chết tế bào ở bệnh nhân nguy kịch. Tuy nhiên, quan niệm này phần lớn lại dựa trên chính mối quan hệ giữa nồng độ lactate huyết tương và khả năng sống sót. 

Bằng chứng trái ngược
Do những khó khăn trong việc đo áp suất riêng phần oxy (PO2) trong tế bào (và đặc biệt là trong ty thể), hiện không có bằng chứng nào cho thấy tình trạng chết tế bào ở bệnh nhân nguy kịch là hệ quả của việc thiếu hụt oxy (O2). Ngược lại, có những bằng chứng cho thấy điều khác biệt: cụ thể là trong các nghiên cứu trên động vật sử dụng chất đánh dấu phát positron để phát hiện tình trạng thiếu oxy tế bào (18F-fluoromisonidazole), người ta không tìm thấy bằng chứng về tình trạng thiếu oxy tế bào tại bất kỳ cơ quan chính nào trong sốc nhiễm khuẩn (29); đồng thời, các nghiên cứu trên người sử dụng phương pháp đo PO2 tại cơ vân cũng ghi nhận rằng nồng độ PO2 trong mô thực tế lại tăng lên ở những bệnh nhân bị sốc nhiễm khuẩn (30, 31).

Xét đến việc áp suất riêng phần oxy (PO2) nội bào ở cơ vân trung bình là 5 mmHg và có thể thấp hơn 1 mmHg (32), trong khi PO2 ghi nhận được ở các tế bào cơ tim là 0,2–2,4 mmHg (33), có vẻ như các tế bào thường hoạt động ở mức PO2 rất thấp; điều này trái ngược với quan điểm cho rằng tình trạng thiếu hụt oxy (PO2 thấp) là nguyên nhân dẫn đến cái chết của tế bào. Thực tế, môi trường thiếu oxy bên trong tế bào lại mang lại lợi ích vì nó giúp hạn chế nguy cơ tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa.

Những quan sát vừa nêu cho thấy tình trạng thiếu hụt oxy ở cấp độ tế bào có thể không phải là yếu tố phổ biến thủ phạm gây chết tế bào (và suy tạng) ở bệnh nhân nguy kịch, và điều này ngụ ý rằng quá trình sản sinh lactate trong điều kiện hiếu khí có thể phổ biến hơn nhiều so với suy đoán trước đây (xem phần tiếp theo).



HÌNH 9.4 Các biểu đồ thể hiện mối liên quan giữa nồng độ lactate trong huyết tương và tỷ lệ tử vong tại bệnh viện ở bệnh nhân nguy kịch. Biểu đồ bên trái thể hiện mối liên quan giữa nồng độ lactate ban đầu và tỷ lệ tử vong (27), còn biểu đồ bên phải thể hiện mối liên quan giữa tỷ lệ tử vong và thời gian để nồng độ lactate tăng cao trở về mức bình thường (quá trình thanh thải lactate) (28). 

Sản sinh Lactate trong điều kiện Hiếu khí
Vai trò của quá trình sản sinh lactate trong điều kiện hiếu khí được giải thích thông qua các con đường chuyển hóa glucose trong Hình 9.5. Có hai con đường chuyển hóa glucose chính: một con đường diễn ra trong tế bào chất, được gọi là đường phân (glycolysis), và con đường còn lại diễn ra trong ty thể, liên quan đến quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (tức là quá trình sản xuất ATP). Con đường đường phân hoạt động cả khi có hoặc không có oxy, trong khi con đường tại ty thể chỉ diễn ra khi có oxy. Theo quan điểm truyền thống, quá trình đường phân đạt đến một điểm mấu chốt khi hình thành pyruvate: khi có oxy (O2), pyruvate đi vào ty thể nhờ enzyme pyruvate dehydrogenase, còn khi không có oxy, pyruvate bị khử thành lactate nhờ enzyme lactate dehydrogenase (LDH). Theo sơ đồ vừa trình bày, pyruvate là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí, và lactate là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân kỵ khí. Tuy nhiên, thực tế không phải như vậy, vì lactate vẫn được sản sinh trong điều kiện hiếu khí: cụ thể là lượng lactate được sản sinh hàng ngày trung bình vào khoảng 20 mmol/kg trọng lượng cơ thể (34). Trên thực tế, phản ứng chuyển đổi pyruvate thành lactate có hằng số cân bằng rất thuận lợi cho việc hình thành lactate. Quá trình sản sinh lactate trong điều kiện hiếu khí tăng lên trong một số tình trạng lâm sàng, bao gồm các tình trạng được liệt kê trong Bảng 9.5. Nhiều tình trạng trong bảng này thường gặp ở bệnh nhân nguy kịch, bao gồm cả những tình trạng được mô tả dưới đây.

BẢNG 9.5: Các nguồn gây tăng lactate máu trong điều kiện hiếu khí

Các tình trạng bệnh lý

Thuốc và độc chất

Hen suyễn (nặng)

β Agonists

Nhiễm toan ceton

Catecholamine

Rối loạn chức năng gan

Cyanide

Co giật

Metformin

Sepsis

Propofol

Stress (căng thẳng)

Propylene Glycol

Thiếu hụt thiamine

Salicylates

Tumors

Các loại cồn độc hại

 

Nhiễm khuẩn huyết
Tăng lactate máu được coi là hệ quả phổ biến của nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn (26, 35), và hai nguồn gốc của hiện tượng này đã được xác định. Nguyên nhân chính là sự ức chế enzyme pyruvate dehydrogenase (PDH) – enzyme cho phép pyruvate đi vào ty thể và cung cấp nhiên liệu cho quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (xem Hình 9.5) (36). Các tác nhân gây ra sự ức chế này bao gồm các sản phẩm của vi khuẩn (ví dụ: nội độc tố) và các cytokine gây viêm (37, 38). Kết quả là sự gia tăng sản xuất lactate không phải do tình trạng thiếu oxy (hypoxia) ở cấp độ tế bào. Sự ức chế enzyme PDH do nhiễm khuẩn huyết có thể giải thích tại sao tổn thương tế bào trong nhiễm khuẩn huyết lại được cho là do khiếm khuyết trong quá trình sử dụng O2 tại

ty thể (38). Nhiễm khuẩn huyết cũng liên quan đến sự gia tăng tốc độ đường phân (glycolysis) do tác động của catecholamine (39), và đây (đặc biệt khi kết hợp với sự ức chế enzyme PDH) là nguồn thứ hai gây ra tình trạng sản xuất lactate theo con đường hiếu khí trong nhiễm khuẩn huyết.

Như đã mô tả, có nhiều bằng chứng cho thấy tình trạng tăng lactate máu trong nhiễm khuẩn huyết là kết quả của quá trình sản xuất lactate theo con đường hiếu khí (chứ không phải kỵ khí). Xét đến việc nhiễm khuẩn huyết là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại bệnh viện ở Hoa Kỳ (40), có thể kết luận rằng tình trạng tăng lactate máu theo con đường hiếu khí phổ biến hơn nhiều so với dự đoán ở những bệnh nhân nguy kịch. 

Stress sinh lý
Các tình trạng gây stress có liên quan đến sự gia tăng hấp thu glucose vào tế bào; hiện tượng này xuất phát từ sự tích tụ protein vận chuyển glucose trên bề mặt tế bào (41). Tác động này, kết hợp với tác dụng kích thích của catecholamine đã đề cập trước đó (39), dẫn đến sự gia tăng đáng kể (40–50%) tốc độ đường phân hiếu khí, và kéo theo đó là sự gia tăng sản xuất lactate theo con đường hiếu khí (29). 
Thiếu hụt Thiamine
Enzyme PDH – vốn có vai trò đưa pyruvate vào ty thể (và qua đó cung cấp nhiên liệu cho quá trình phosphoryl hóa oxy hóa) – cần thiamine pyrophosphate (TPP) làm đồng yếu tố (xem Hình 9.5); sự thiếu hụt đồng yếu tố này sẽ chuyển hướng pyruvate sang quá trình sản xuất lactate và làm tăng sản xuất lactate theo cơ chế hiếu khí. Đây chính là cơ chế gây ra tình trạng tăng lactate máu trong trường hợp thiếu hụt thiamine (42) – một tình trạng được xem là phổ biến nhưng thường không được nhận biết ở các bệnh nhân nguy kịch (43).

(Xem Chương 48 để biết thêm thông tin về tình trạng thiếu hụt thiamine.)





HÌNH 9.5 Các con đường chuyển hóa glucose. ATP = adenosine triphosphate, PDH = pyruvate dehydrogenase, TPP = thiamine pyrophosphate, LDH = lactate dehydrogenase, NAD và NADH = nicotinamide adenine dinucleotide (dạng oxy hóa và dạng khử), FADH2 = flavin adenine 
dinucleotide (dạng khử). Xem phần nội dung văn bản để biết thêm giải thích chi tiết. 
Kết luận
Những thông tin vừa trình bày cho thấy sự gia tăng sản xuất lactate ở bệnh nhân nguy kịch có thể chủ yếu bắt nguồn từ cơ chế hiếu khí. Thực tế, việc sản xuất lactate theo cơ chế kỵ khí có lẽ là một hiện tượng hiếm gặp, như đã được nêu trong một bài tổng quan gần đây về chủ đề này (44):

Ngày nay, người ta đã xác định rõ rằng bất kỳ sự gia tăng nào về nồng độ lactate thường phản ánh một nguyên nhân khác ngoài tình trạng thiếu hụt oxy (O2); sự tích tụ lactate do thiếu oxy (hypoxia) thực chất là trường hợp ngoại lệ chứ không phải là quy luật phổ biến.

Vậy tại sao sản xuất lactate lại tăng lên trong tình trạng bệnh lý nguy kịch? Một lời giải thích khả dĩ sẽ được trình bày ngay sau đây. 

Lactate như một nguồn nhiên liệu cho quá trình oxy hóa
Lactate có thể được xem không phải là sản phẩm thải loại của quá trình chuyển hóa kỵ khí, mà là một nguồn nhiên liệu thay thế trong các giai đoạn cơ thể chịu áp lực chuyển hóa (39, 44). Năng lượng thu được từ quá trình chuyển hóa oxy hóa lactate tương đương với năng lượng từ glucose; điều này được thể hiện trong Bảng 9.6. Mật độ năng lượng (kcal/g) của lactate và glucose là tương đương nhau, và vì một phân tử glucose tạo ra 2 phân tử lactate, nên năng lượng thu được từ quá trình oxy hóa hoàn toàn lactate và glucose là tương đương nhau. Do đó, lactate có thể đóng vai trò là nguồn năng lượng khi nguồn cung glucose bị đe dọa bởi nhu cầu chuyển hóa gia tăng. 

BẢNG 9.6: Glucose và Lactate: Các nguồn nhiên liệu cho quá trình oxy hóa

 

Cơ chất                                     Khối lượng phân tử (g/mol)

Năng lượng thu được

(kcal/mole)

(kcal/g)

Glucose

180

673

3.74

Lactate

90

326

3.62

Lactate x 2

180

652

3.62

 

Trong các tình trạng căng thẳng chuyển hóa (như nhiễm khuẩn huyết), lactate thường được tim và não sử dụng làm nhiên liệu oxy hóa. Trong trường hợp này, lactate có thể cung cấp 60% nhu cầu năng lượng của cơ tim (44), và có bằng chứng cho thấy lactate giúp cải thiện chức năng tim trong tình trạng sốc tuần hoàn (45). Lactate cũng có thể cung cấp khoảng 25–30% nhu cầu năng lượng của não bộ trong các điều kiện căng thẳng (46). Những cơ chế thích nghi như vậy giúp duy trì sự sống còn của tim và não trong các tình huống đe dọa tính mạng. 

LỜI KẾT
Liệu Thiếu oxy Tế bào có phải là Nguyên nhân Tử vong Phổ biến?
Do không thể theo dõi trực tiếp nồng độ oxy (O2) tại mô, quan điểm cho rằng tình trạng thiếu oxy mô là nguyên nhân gây suy đa tạng và tử vong ở bệnh nhân nguy kịch chủ yếu dựa trên các nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa nồng độ lactate trong huyết tương và tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, cách lý giải này dựa trên giả định rằng sự gia tăng lactate là dấu hiệu của chuyển hóa kỵ khí ở bệnh nhân nguy kịch; thực tế có thể không phải như vậy (như đã trình bày ở phần sau của chương này).

Có bằng chứng (từ các nghiên cứu trên động vật) cho thấy nồng độ PO2 nội bào có thể thấp tới mức 1 mmHg (47), và hơn nữa, quá trình sản xuất ATP theo cơ chế hiếu khí vẫn có thể tiếp diễn ngay cả khi nồng độ PO2 xuống mức ≤0,5 mmHg (33,48). Những quan sát này cho thấy tồn tại một môi trường thiếu oxy bên trong tế bào, và quá trình chuyển hóa hiếu khí được thiết kế để hoạt động trong môi trường như vậy (49). Do đó, tổn thương tế bào do mức PO2 thấp dường như ít có khả năng xảy ra. Thủ phạm gây suy đa tạng nhiều khả năng là tổn thương tế bào do viêm, đặc biệt là trong nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn – nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại bệnh viện ở Hoa Kỳ (40).

Vậy, tại sao lại tồn tại môi trường thiếu oxy trong các tế bào của chúng ta? Cũng vì lý do tương tự như khi chúng ta bảo quản thực phẩm trong hộp hút chân không và gói bánh mì kẹp bằng màng bọc thực phẩm; tức là, do oxy phá vỡ hoặc phân hủy các chất hữu cơ (gốc carbon) – bao gồm tất cả các thành phần thiết yếu của tế bào.