Thiếu máu Case 1

CA LÂM SÀNG: THIẾU MÁU

Bệnh nhân A • Nữ • 48 tuổi • Mệt mỏi 2 tháng do thiếu máu. Chẩn đoán phân biệt thiếu máu là gì? Làm thế nào để xây dựng chẩn đoán phân biệt?

I. XÂY DỰNG CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT THIẾU MÁU

Khung tổ chức chẩn đoán phân biệt thiếu máu = kết hợp sinh lý bệnh + hình thái học

1. Ba cơ chế chung của thiếu máu

    Mất máu cấp hoặc mạn tính

    Mất máu mạn tính → thiếu sắt → giảm sinh HC

    Giảm sinh hồng cầu từ tủy xương

    Tăng hủy hồng cầu (tan máu)

Sau khi xác định cơ chế chung, bước tiếp theo là xác định nguyên nhân của giảm sinh hoặc tăng hủy. Chương này sẽ không thảo luận về cách tiếp cận mất máu cấp)

2. Khung phân loại THIẾU MÁU GIẢM SINH (theo MCV)

A. Hồng cầu nhỏ (MCV < 80 fL)

    Thiếu sắt

    Thiếu máu do viêm mạn tính (thường HC nhỏ hoặc chuẩn)

    Bệnh thalassemia

    Thiếu máu nguyên bào sắt (di truyền hoặc mắc phải)

    Nguyên nhân mắc phải: ngộ độc chì, rượu, thiếu đồng, thuốc (isoniazid)

    Ngộ độc chì

B. Hồng cầu to (MCV > 100 fL)

Thiếu máu nguyên bào khổng lồ (bất thường tổng hợp DNA; BC trung tính đa nhân quá phân thùy)

    Thiếu vitamin B12

    Thiếu folate

    Thuốc kháng chuyển hóa: methotrexate, zidovudine

Thiếu máu KHÔNG phải nguyên bào khổng lồ (không có BC trung tính đa nhân quá phân thùy)

    Nghiện rượu

    Bệnh gan

    Suy giáp

C. Hồng cầu chuẩn (MCV bình thường)

    Thiếu máu do viêm

    Thiếu sắt giai đoạn sớm

    Thâm nhiễm tủy xương (u ác tính, u hạt)

    Bất sản hồng cầu: thiếu máu bất sản, ức chế do parvovirus B19 hoặc thuốc

3. Khung phân loại THIẾU MÁU TAN MÁU (theo sinh lý bệnh)

A. Di truyền

    Khiếm khuyết enzym: thiếu pyruvate kinase, G6PD

    Bệnh huyết sắc tố: hồng cầu hình liềm

    Bất thường màng HC: hồng cầu hình cầu

B. Mắc phải

    Cường lách (lách to tăng hoạt động)

    Miễn dịch:

    Tự miễn: IgG ấm, IgM lạnh, IgG lạnh

    Do thuốc: tự miễn hoặc hapten

    Tổn thương cơ học:

    Va đập

    Mạch lớn: cắt xén do van tim nhân tạo

    Mạch nhỏ: DIC, TTP, HUS

    Nhiễm trùng: sốt rét

    Độc tố: nọc rắn, thuốc nhuộm anilin

    Hemoglobin niệu kịch phát về đêm (PNH)

 


 

II. BỆNH SỬ & KHÁM THỰC THỂ — BỆNH NHÂN A

1. Hỏi bệnh & Khám thực thể

Bệnh nhân A, nữ 48 tuổi, da trắng. Tiền sử: béo phì, trào ngược, trầm cảm, hen phế quản, viêm khớp.

Triệu chứng hiện tại:

    Mệt mỏi tiến triển 2 tháng, chán nản

    Không: đau ngực, ho, sốt, sụt cân, phù

    Tiêu hóa: chán ăn, trào ngược; KHÔNG: nôn, phân đen, chảy máu trực tràng

    Kinh nguyệt đều, đôi khi lượng nhiều (cường kinh)

Thuốc đang dùng:

    Ranitidine, Sertraline, Tramadol, Cetirizine, Fluticasone (ống hít)

Khám thực thể:

    Cảm xúc trầm cảm; Phổi thông thoáng; Tim bình thường

    Bụng không đau; Soi cầu phân âm tính (guaiac âm); Không phù; Không thiếu sắc

2. Độ tin cậy của hỏi bệnh & khám thực thể

A. Triệu chứng thiếu máu mạn tính (do giảm O₂ đến mô)

    Mệt mỏi: thường gặp nhưng KHÔNG đặc hiệu

    Khó thở khi gắng sức

    Đau ngực khi gắng sức: thường ở BN có bệnh ĐMV nền hoặc thiếu máu nặng

    Hồi hộp / nhịp tim nhanh

    Phù: do giảm lưu lượng máu thận → hoạt hóa TK-thể dịch → giữ muối nước

    Lưu ý: Khác với CHF (cung lượng tim thấp), trong thiếu máu cung lượng tim thường cao

    Thiếu máu nhẹ thường KHÔNG có triệu chứng

B. Dấu hiệu khám thực thể quan trọng

Dấu hiệu

LR+

Ý nghĩa

Thiếu sắc viền kết mạc

16,7

Gợi ý mạnh bệnh nhân bị thiếu máu; vắng mặt không loại trừ

Thiếu sắc nếp gấp lòng bàn tay

7,9

Hữu ích

Thiếu sắc mặt, giường móng tay

< 5

Ít hữu ích

Không có dấu hiệu thực thể nào có thể loại trừ hoàn toàn tình trạng thiếu máu. 

Độ nhạy và độ đặc hiệu chung của việc khám lâm sàng trong chẩn đoán thiếu máu là khoảng 70%.

Kết quả xét nghiệm ban đầu của bà A cho thấy: bạch cầu (WBC) 7.100/mcL, hồng cầu (RBC) 3,6 triệu/mcL, hemoglobin (Hgb) 6,7 g/dL, hematocrit (Hct) 23,3% và thể tích hồng cầu trung bình (MCV) 76 µm³. Công thức máu toàn bộ (CBC) cách đây 6 tháng ghi nhận Hgb 12 g/dL, Hct 36% và MCV 82 µm³

III. ƯU TIÊN CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

Bước đầu tiên là xác định cơ chế gây thiếu máu của bà A. Bà A không có triệu chứng hoặc dấu hiệu của mất máu cấp. Bà có một số triệu chứng then chốt gợi ý các bệnh lý liên quan đến mất máu mạn tính: trào ngược (có thể gây viêm thực quản) và thỉnh thoảng rong kinh. Tuy nhiên, chỉ dựa vào bệnh sử thì không thể phân biệt giữa giảm sản xuất hồng cầu và tan máu. Mặc dù sự thay đổi trong công thức máu (CBC) cho thấy có một quá trình bệnh lý mới đang diễn ra, nhưng cũng không giúp phân biệt hai cơ chế này.

Luôn xem lại các kết quả CBC trước đây để xác định thiếu máu là mới xuất hiện, đã có từ trước hay đang tiến triển.

Xét nghiệm tốt nhất để phân biệt giảm sản xuất hồng cầu với tan máu là số lượng hồng cầu lưới (reticulocyte count):

A. Số lượng hồng cầu lưới thấp hoặc bình thường gặp trong thiếu máu do giảm sản xuất.

B. Số lượng hồng cầu lưới tăng cao xảy ra khi tủy xương đáp ứng bình thường với mất máu, tan máu, hoặc sau khi bổ sung sắt, vitamin B12 hoặc folate.

C. Các chỉ số hồng cầu lưới bao gồm:

  1. Tỷ lệ hồng cầu lưới: là phần trăm hồng cầu lưu hành là hồng cầu lưới (bình thường 0,5–1,5%).
  2. Số lượng tuyệt đối hồng cầu lưới: là số lượng hồng cầu lưới thực sự đang lưu hành, bình thường 25.000–75.000/mcL (tính bằng cách nhân tỷ lệ hồng cầu lưới với tổng số hồng cầu).
  3. Chỉ số sản xuất hồng cầu lưới (RPI – Reticulocyte Production Index):
    a. Điều chỉnh tỷ lệ hồng cầu lưới theo mức độ thiếu máu và theo thời gian trưởng thành kéo dài của hồng cầu lưới trong máu ngoại vi khi có thiếu máu.
    (1) Bình thường, 3–3,5 ngày đầu của quá trình trưởng thành hồng cầu lưới diễn ra trong tủy xương và 24 giờ cuối ở máu ngoại vi.
    (2) Khi tủy xương bị kích thích, hồng cầu lưới được phóng thích sớm, dẫn đến thời gian trưởng thành trong máu ngoại vi dài hơn và số lượng hồng cầu lưới hiện diện tại một thời điểm tăng lên.
    (3) Với Hct 25%, thời gian trưởng thành ở máu ngoại vi là 2 ngày; với Hct 15% là 2,5 ngày; trong tính toán RPI thường dùng giá trị 2.
    b.RPI = (Reticulocyte % × Hct bệnh nhân / 45) / Thời gian trưởng thành ngoại vi (ngày)
    c. Giá trị RPI bình thường khoảng 1,0; RPI ≥ 2,0 cho thấy đáp ứng tủy xương đầy đủ.

III. THIẾU MÁU GIẢM SINH — ƯU TIÊN HÓA CHẨN ĐOÁN


Số lượng HC lưới: 1,5% → Tuyệt đối 54.000/mcL → chỉ số HCL RPI = 0,39 → Xác nhận THIẾU MÁU GIẢM SINH

Bây giờ bạn đã xác định bệnh nhân A bị thiếu máu giảm sinh, giả thuyết hàng đầu là gì, các chẩn đoán phân biệt tích cực (active alternatives) là gì và có chẩn đoán không được bỏ lỡ (must-not-miss) nào không? Dựa trên chẩn đoán phân biệt này, nên chỉ định xét nghiệm gì?

MCV = 76 fL → Hướng đến thiếu máu hồng cầu nhỏ.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là MCV không đặc hiệu và không nên được sử dụng để khẳng định hoặc loại trừ một nguyên nhân cụ thể thiếu máu.

A. Trong một nghiên cứu, MCV bình thường được tìm thấy ở 50% bệnh nhân có bất thường vitamin B12, folate hoặc xét nghiệm sắt trong huyết thanh.

    1. 5% bệnh nhân thiếu sắt có MCV cao.
    2. 12% bệnh nhân thiếu B12 hoặc folate có MCV thấp.

B. Còn các chỉ số khác của công thức máu toàn bộ (CBC)? Các chỉ số khác có giúp ích không?

    1. Các chỉ số hồng cầu khác (MCH và MCHC) có xu hướng thay đổi cùng với MCV và không đặc hiệu cũng như không nhạy.
    2. Chiều rộng phân bố hồng cầu (RDW) cũng không nhạy hay đặc hiệu trong việc xác định nguyên nhân thiếu máu. 

  🔑  ĐIỂM MẤU CHỐT Hãy sử dụng MCV để TỔ CHỨC TƯ DUY, không phải để CHẨN ĐOÁN nguyên nhân thiếu máu. MCV không đặc hiệu: 50% BN bất thường B12/folate/sắt có MCV bình thường.

 

Mặc dù có lưu ý này về MCV, ở bệnh nhân thiếu máu hồng cầu nhỏ kèm triệu chứng gợi ý có thể mất máu mạn tính, thiếu sắt là nguyên nhân có khả năng cao nhất, với xác suất trước xét nghiệm là 80%. Do đó, giả thuyết hàng đầu cho bệnh nhân A là thiếu máu do thiếu sắt.

Thiếu máu do viêm, do tính chất thường gặp, là chẩn đoán phân biệt tích cực tốt nhất; để chẩn đoán này, cần nhớ rằng bệnh nhân phải có tình trạng viêm được biết là gây thiếu máu.

Thiếu máu nguyên bào sắt và phơi nhiễm chì là các giả thuyết khác, và thalassemia đơn thuần (isolated thalassemia) được loại trừ do công thức máu toàn bộ gần đây bình thường. Vì MCV thiếu đặc hiệu, nguyên nhân của thiếu máu hồng cầu chuẩn và hồng cầu to cũng cần được lưu ý như các giả thuyết khác.

Bảng 6–1: Chẩn đoán phân biệt cho Bệnh nhân A

Giả thuyết chẩn đoán

Dấu hiệu lâm sàng

Xét nghiệm quan trọng

🏆  GIẢ THUYẾT HÀNG ĐẦU

Thiếu sắt

• Chứng ăn dị vật (pica)

• Mất máu:

  – Cường kinh

  – Đại tiện phân đen / ra máu

  – Dùng NSAID

Ferritin huyết thanh

  CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT TÍCH CỰC — Thường gặp nhất

Thiếu máu do viêm mạn tính

• Tiền sử bệnh thận, bệnh gan

• Viêm nhiễm, nhiễm trùng

Sắt, TIBC, ferritin

Creatinine, transaminase

ESR, CRP

🔹  CÁC GIẢ THUYẾT KHÁC

Thalassemia

• Nền tảng dân tộc

Điện di huyết sắc tố, xét nghiệm DNA

Ngộ độc chì

• Tiếp xúc với chì

Nồng độ chì

Thiếu vitamin B12

• Chế độ ăn

• Các bệnh tự miễn

• Triệu chứng thần kinh

Nồng độ B12

Thiếu folate

• Có thai

• Thiếu máu HC liềm

• Nghiện rượu

Nồng độ folate

 

IV. GIẢ THUYẾT HÀNG ĐẦU: THIẾU MÁU DO THIẾU SẮT

1. Biểu hiện lâm sàng

    Biểu hiện kinh điển: phụ nữ trẻ đang kinh nguyệt, mệt mỏi, thèm ăn đá (pica – ăn những thứ không có dinh dưỡng). Các biểu hiện điển hình bao gồm mệt mỏi, khó thở và đôi khi phù.

    Tiến triển của CBC theo mức độ thiếu sắt:

    Rất sớm: CBC bình thường

    Nhẹ: Hgb 9–12 g/dL; HC bình sắc hoặc hơi nhược sắc

    Tiến triển: Hgb giảm thêm; HC nhược sắc, hồng cầu nhỏ

2. Nguyên nhân thiếu sắt

    Mất máu (phổ biến nhất): kinh nguyệt, đường tiêu hóa

    Ăn uống không đủ:

    Nam: cần 1 mg/ngày (ăn 15 mg, hấp thu 6%)

    Nữ: cần 1,4 mg/ngày (ăn 11 mg, hấp thu 12%)

    Sắt từ thịt có sinh khả dụng cao hơn từ rau củ

    Kém hấp thu: cắt dạ dày, phẫu thuật bariatric, celiac, IBD

    Nhu cầu tăng: thai kỳ, trẻ nhũ nhi, vị thành niên, liệu pháp EPO

3. Chẩn đoán dựa trên bằng chứng

    Tiêu chuẩn vàng: sinh thiết tủy xương (tìm mất sắt dự trữ)

    Xét nghiệm huyết thanh tốt nhất: FERRITIN HUYẾT THANH

Xét nghiệm

LR

Ý nghĩa

Ferritin < 15 ng/mL

LR+ = 51

Khẳng định (rule in) thiếu sắt

Ferritin < 32 ng/mL

LR+ = 25,5

Khẳng định thiếu sắt

Ferritin > 100 ng/mL

LR– = 0,08

Giảm đáng kể khả năng thiếu sắt (dân số chung)

Độ bão hòa transferrin ≤ 5%

LR+ = 10,46

Xét nghiệm tốt nhất sau ferritin

 

    LƯU Ý QUAN TRỌNG
Ferritin là chất phản ứng giai đoạn cấp — tăng khi có viêm. Không thể dùng ferritin đơn độc để khẳng định/loại trừ thiếu sắt ở BN có bệnh viêm mạn tính.

  1. Tuy nhiên, vì ferritin là một chất phản ứng giai đoạn cấp tăng lên trong tình trạng viêm, việc giải thích nó khi có các bệnh lý đó rất khó khăn.
    a. Có một phạm vi rộng các LR được báo cáo, nhiều nghiên cứu cho thấy ferritin không hữu ích trong chẩn đoán thiếu sắt khi có bệnh mạn tính.
    b. Ngưỡng ferritin huyết thanh gợi ý thiếu sắt có lẽ cao hơn nhiều ở bệnh nhân có bệnh mạn tính, nhưng ngưỡng có thể thay đổi tùy theo bệnh lý nền.
  2. Do đó, không thể sử dụng nồng độ ferritin để hoàn toàn khẳng định hoặc loại trừ thiếu máu do thiếu sắt ở bệnh nhân có bệnh viêm mạn tính.

C. Các xét nghiệm khác

  1. MCV, độ bão hòa transferrin (Fe/TIBC), protoporphyrin hồng cầu, ferritin hồng cầu và RDW đều kém nhạy và kém đặc hiệu hơn ferritin.
  2. Xét nghiệm tốt nhất trong số này là độ bão hòa transferrin ≤ 5%, với LR+ = 10,46.

Ở bệnh nhân không có bệnh viêm mạn tính, ferritin huyết thanh là xét nghiệm đơn lẻ tốt nhất để chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt.

4. Điều trị thiếu sắt

    Bổ sung sắt đường uống: ferrous sulfate 325 mg × 3 lần/ngày

    Sắt TM: khi kém hấp thu hoặc không dung nạp sắt uống

    Truyền máu: chỉ khi tụt HA, đang chảy máu, đau thắt ngực/chóng mặt/ngất/khó thở nặng

    Tác dụng phụ tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, táo bón → giảm bằng cách uống cùng thức ăn, tăng liều từ từ (1→3 viên/ngày trong 1–2 tuần)

    Theo dõi: HC lưới tăng sau 7–10 ngày; Hgb/Hct tăng sau 30 ngày

    Khoảng thời gian: bổ sung 6 tháng để phục hồi dự trữ sắt

V. TIẾN HÀNH & GIẢI QUYẾT CA BỆNH (Giai đoạn 1)

Vì bệnh nhân A không có bất kỳ bệnh viêm, mạn tính nào, xét nghiệm hữu ích nhất lúc này là ferritin huyết thanh. Xét nghiệm sắt huyết thanh và TIBC thường được chỉ định đồng thời nhưng không cần thiết ở thời điểm này.

Bạn xem xét lại bệnh sử, tìm kiếm triệu chứng chảy máu hoặc bệnh mạn tính. Cô không có bệnh thận hoặc gan và không có triệu chứng nhiễm trùng. Nền tảng dân tộc của cô là người Scandinavia, khiến bệnh thalassemia ít có khả năng xảy ra

Xét nghiệm chỉ định: Ferritin huyết thanh → Kết quả: 5 ng/mL

Xác suất trước xét nghiệm 80% × LR+ = 51 → Chắc chắn thiếu sắt!

Không cần xét nghiệm các nguyên nhân thiếu máu khác, nhưng cần xác định tại sao cô ấy bị thiếu sắt.

  🚨  KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA
LUÔN XÁC ĐỊNH NGUỒN MẤT MÁU trong thiếu máu do thiếu sắt. Cảnh giác với u ác tính tiềm ẩn!

Thiếu sắt hầu như luôn do mất máu mạn tính và hiếm khi do ăn uống không đủ hoặc kém hấp thu sắt; mất máu do kinh nguyệt và đường tiêu hóa là những nguồn phổ biến nhất. Vì mất máu đường tiêu hóa có thể không biểu hiện rõ (occult), nhiều bệnh nhân cần đánh giá đường tiêu hóa.

Ai cần đánh giá đường tiêu hóa?

    TẤT CẢ nam giới

    TẤT CẢ phụ nữ KHÔNG cường kinh

    Phụ nữ > 50 tuổi (dù có cường kinh)

    Phụ nữ < 50 tuổi + cường kinh: KHÔNG cần đánh giá đường tiêu hóa thêm TRỪ KHI có triệu chứng tiêu hóa hoặc tiền sử gia đình ung thư đại trực tràng sớm hoặc polyp tuyến.

    Luôn hỏi kỹ triệu chứng TH tối thiểu ở phụ nữ trẻ vì bệnh celiac thường gây thiếu sắt do kém hấp thu, và các triệu chứng có thể dễ bị quy cho hội chứng ruột kích thích (IBS).

Nên làm xét nghiệm tiêu hóa nào trước?

    Không triệu chứng / triệu chứng tiêu hóa dưới → Nội soi đại tràng trước

    Triệu chứng tiêu hóa trên → EGD (nội soi dạ dày-tá tràng) trước

    Nếu xét nghiệm đầu âm tính → BẮT BUỘC làm xét nghiệm còn lại

    Chẩn đoán hình ảnh ruột non hiếm khi tìm thấy tổn thương quan trọng ở bệnh nhân có nội soi trên và dưới bình thường và thường có thể bỏ qua. Tuy nhiên, ở bệnh nhân có bằng chứng chảy máu dai dẳng hoặc tái phát, chẩn đoán hình ảnh ruột non được chỉ định. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được thảo luận trong Chương 17, Chảy máu tiêu hóa.

    Đôi khi lâm sàng phân vân liệu có cần nội soi đại tràng khi nội soi dạ dày-tá tràng cho thấy ổ chảy máu xác định hay không. Tìm thấy tổn thương đại tràng trong các trường hợp này là hiếm, và có thể dành nội soi đại tràng cho bệnh nhân có triệu chứng hoặc những người cần tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ.

 Từ bệnh sử của bệnh nhân A, không rõ liệu cường kinh có đủ để gây ra mức độ thiếu máu do thiếu sắt này không. Ngoài ra, cô có triệu chứng tiêu hóa trên là chán ăn và trào ngược. Do đó, bạn chỉ định nội soi dạ dày-tá tràng (EGD) cho thấy viêm thực quản trào ngược nặng và cũng có viêm dạ dày. Hỏi bệnh sử thêm cho thấy cô đã sử dụng vài trăm miligam ibuprofen mỗi ngày trong vài tuần do bị căng cơ lưng. Viêm thực quản và viêm dạ dày nặng đủ để giải thích cho tình trạng thiếu máu của cô, và cô không có triệu chứng tiêu hóa dưới hoặc tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng. Việc chẩn đoán được hoàn tất.

Theo dõi bệnh nhân A

    Ngừng ibuprofen; thay H2 blocker bằng PPI; điều trị sắt 6 tháng. Cô cảm thấy khỏe

CBC theo dõi: Hgb 13 g/dL • Hct 39% • MCV tăng lên 122 fL → Phát hiện tình trạng MỚI!

Tại thời điểm này, giả thuyết hàng đầu là gì, các chẩn đoán phân biệt tích cực là gì, và có chẩn đoán không được bỏ lỡ nào không? Dựa trên chẩn đoán phân biệt này, nên chỉ định xét nghiệm gì?

VI. THEO DÕI: HỒNG CẦU TO (MCV = 122 fL)

Tiếp cận hồng cầu to đơn thuần giống như tiếp cận thiếu máu hồng cầu to. MCV càng cao → khả năng thiếu vitamin càng lớn:

    MCV 115–129 fL → Xác suất thiếu vitamin ≈ 50%

    MCV > 130 fL → Gần như chắc chắn thiếu vitamin

Vì thiếu B12 thường gặp hơn thiếu folate ở những người khỏe mạnh khác, đây là giả thuyết hàng đầu, với thiếu folate là chẩn đoán phân biệt tích cực. Sử dụng thuốc kháng chuyển hóa đã được loại trừ qua hỏi bệnh. Cần xem xét đến các nguyên nhân của thiếu máu không phải nguyên bào khổng lồ. Suy giáp sẽ là giả thuyết khác có khả năng cao nhất, với bệnh gan và nghiện rượu ít khả năng hơn dựa trên việc cô không có tiền sử mắc bệnh nào trong số này. Bảng 6–2 liệt kê chẩn đoán phân biệt.

Bảng 6–2: Chẩn đoán phân biệt giai đoạn theo dõi

Giả thuyết chẩn đoán

Dấu hiệu lâm sàng

Xét nghiệm quan trọng

🏆  GIẢ THUYẾT HÀNG ĐẦU

Thiếu vitamin B12

• Chế độ ăn thuần chay

• Các bệnh tự miễn khác

• Người cao tuổi

• Triệu chứng thần kinh

Nồng độ B12

Nồng độ Homocysteine

Nồng độ MMA

  CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT TÍCH CỰC — Thường gặp nhất & Không được bỏ lỡ

Thiếu folate

• Nghiện rượu

• Đói kém dinh dưỡng

• Có thai

• Thiếu máu HC hình liềm

Folate huyết thanh

Folate hồng cầu

Homocysteine

🔹  GIẢ THUYẾT KHÁC

Suy giáp

• Táo bón, tăng cân

• Mệt mỏi

• Không chịu được lạnh

TSH

Chỉ số thyroxin tự do

 

VII. GIẢ THUYẾT HÀNG ĐẦU: THIẾU VITAMIN B12

1. Biểu hiện lâm sàng

    Kinh điển: phụ nữ lớn tuổi, thiếu máu rõ rệt + triệu chứng thần kinh (dị cảm, mất cảm giác rung/tư thế, mất điều hòa, sa sút trí tuệ)

    LƯU Ý QUAN TRỌNG
Công thức máu toàn bộ CÓ THỂ BÌNH THƯỜNG trong thiếu B12. 28% BN có triệu chứng TK do thiếu B12 KHÔNG bị thiếu máu hoặc HC to.

    Phải mất nhiều năm mới phát triển thiếu hụt (dự trữ gan lớn)

    Thiếu máu và hồng cầu to không phải lúc nào cũng có mặt

    Trong một nghiên cứu, 28% bệnh nhân có triệu chứng thần kinh do thiếu B12 không bị thiếu máu hoặc hồng cầu to.

    Các đặc điểm lâm sàng trong một nghiên cứu:

      33% da trắng, 41% da đen, 25% người Latinh

      28% không thiếu máu; 17% MCV bình thường

      17% giảm BC; 35% giảm TC; 12,5% pancytopenia

      36% có triệu chứng tâm thần kinh

      Công thức máu toàn bộ có thể bình thường trong thiếu B12

2. Sinh lý hấp thu B12

    B12 trong thức ăn → giải phóng bởi acid pepsin ở dạ dày

    Yếu tố nội tại (tế bào thành thân/đáy vị) → không gắn B12 đến khi đến hỗng tràng

    Phức hợp B12 – yếu tố nội tại → gắn receptor ở hồi tràng cuối → hấp thu

3. Nguyên nhân thiếu B12

    Kém hấp thu cobalamin từ thức ăn (phổ biến nhất):

    Do suy giảm tiêu hóa acid pepsin → B12 không giải phóng khỏi protein

    Nguyên nhân: viêm dạ dày teo, achlorhydria (H. pylori mạn, phẫu thuật dạ dày, ức chế acid kéo dài)

    Thiếu yếu tố nội tại:

    Cắt dạ dày toàn bộ (100%) hoặc một phần (5% bị thiếu B12)

    Thiếu máu ác tính (PA): teo dạ dày qua trung gian miễn dịch → mất TB thành → giảm yếu tố nội tại

    PA hiếm < 30 tuổi; thường gặp > 50 tuổi; 25% có tiền sử gia đình PA; 10% có bệnh giáp tự miễn

    Kém hấp thu ở hồi tràng cuối:

    Cắt/làm cầu nối hồi tràng; Tropical sprue; Bệnh Crohn; Hội chứng quai mù

    Thiếu hụt chế độ ăn: hiếm, chỉ ở người ăn thuần chay

    Thuốc: metformin, colchicine, ethanol, neomycin

4. Chẩn đoán B12 — Thuật toán

Nồng độ B12

Hành động / Giải thích

< 100 pg/mL

→ Có thiếu hụt B12

100 – 300 pg/mL

→ Kiểm tra MMA và Homocysteine (xem bên dưới)

  Cả 2 bình thường

→ Thiếu hụt khó xảy ra

  Cả 2 tăng

→ Có thiếu hụt

  Chỉ MMA tăng

→ Có thiếu hụt

  Chỉ Homocysteine tăng

→ Có thể thiếu hụt

> 300 pg/mL

→ Thiếu hụt khó xảy ra

 A. Xác định bệnh nhân có thiếu B12 hay không phức tạp hơn vẻ ngoài của nó.

1.         Nồng độ B12 có thể giảm giả tạo trong thiếu folate, thai kỳ và sử dụng thuốc tránh thai.

2.         Nồng độ B12 có thể bình thường giả tạo trong rối loạn tăng sinh tủy, bệnh gan và hội chứng tăng sinh vi khuẩn.

3.         Độ nhạy và độ đặc hiệu của nồng độ B12 đối với tình trạng thiếu hụt thực sự chưa được xác định rõ; độ nhạy ước tính 95% và độ đặc hiệu 85%.

B. B12 là một đồng yếu tố trong chuyển hóa homocysteine thành methionine, và methylmalonyl CoA (MMA) thành succinyl CoA.

1.         Do đó, trong thiếu B12, nồng độ homocysteine và MMA tăng.

2.         Vậy, một cách khác để chẩn đoán thiếu B12 là đo nồng độ homocysteine và MMA.

a. Ngoài thiếu B12, MMA có thể tăng trong suy thận và giảm thể tích máu.

b. Homocysteine có thể tăng trong thiếu folate hoặc pyridoxine, suy thận, giảm thể tích máu và suy giáp.

c. Độ nhạy của MMA để chẩn đoán thiếu B12 dao động từ 86% đến 98%. Độ nhạy của homocysteine dao động từ 85% đến 96%. MMA tăng có độ đặc hiệu cao cho thiếu B12 trong trường hợp không có suy thận; homocysteine tăng ít đặc hiệu hơn.

  🔑  ĐIỂM MẤU CHỐT

Nồng độ B12 rất thấp (< 100) hoặc rất cao (> 300) thường có giá trị chẩn đoán trực tiếp. Chỉ cần đo MMA và Homocysteine khi B12 = 100–300 pg/mL.

C. Đáp ứng với điều trị là một cách khác để xác định tình trạng thiếu B12.

1.   MMA và homocysteine trở về bình thường sau 7–14 ngày kể từ khi bắt đầu điều trị thay thế.

2.   Hình 6–2 cho thấy đáp ứng với một mũi tiêm bắp 100 mcg cobalamin vào ngày 0 ở bệnh nhân PA.



5. Điều trị thiếu B12

    Cobalamin tiêm bắp 1.000 mcg/tuần × 6–8 tuần → sau đó hàng tháng suốt đời

    Cobalamin uống 1.000–2.000 mcg/ngày (hấp thu qua cơ chế không phụ thuộc yếu tố nội tại, kém hiệu quả hơn; theo dõi tuân thủ)

    Dạng dưới lưỡi và xịt mũi có sẵn nhưng ít bằng chứng

    BN thiếu hụt do chế độ ăn hoặc kém hấp thu cobalamin từ thức ăn: có thể dùng liều uống thấp hơn

 

    Nồng độ B12 của bệnh nhân A là 21 pg/mL, với folate huyết thanh là 8,0 ng/mL.

    Bạn đã vượt qua ngưỡng chẩn đoán cho giả thuyết hàng đầu là thiếu B12 chưa? Bạn đã loại trừ được các chẩn đoán phân biệt tích cực chưa? Có cần làm thêm xét nghiệm nào khác để loại trừ các chẩn đoán thay thế không

VIII. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT TÍCH CỰC: THIẾU FOLATE

1. Biểu hiện & Đặc điểm

    Kinh điển: BN nghiện rượu, suy dinh dưỡng, thiếu máu

    Thiếu máu và HC to thường gặp nhất; triệu chứng TK hiếm

    Phổ biến nhất do: ăn uống không đủ (đặc biệt nghiện rượu) hoặc nhu cầu tăng (thai kỳ, tan máu mạn, bạch cầu)

    Hấp thu ở hỗng tràng → kém hấp thu hiếm nếu không có hội chứng ruột ngắn hoặc SXVK

    Thuốc gây thiếu folate: methotrexate, phenytoin, sulfasalazine, rượu

    Cùng với B12, folate là đồng yếu tố Homocysteine→Methionine → thiếu folate cũng làm Homocysteine ↑

2. Chẩn đoán

    Độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm folate huyết thanh để chẩn đoán thiếu folate chưa rõ ràng

    Folate huyết thanh: có thể giảm trong vài ngày khi hạn chế folate/uống rượu (dù dự trữ mô bình thường); tăng sau khi ăn

    Folate hồng cầu: phản ánh tình trạng folate 3 tháng qua; tương quan chặt hơn với thay đổi nguyên bào khổng lồ (nhưng nhạy và đặc hiệu ~70%)

    Homocysteine: nhạy ~80% cho thiếu folate

    Đáp ứng điều trị: có giá trị chẩn đoán

  🚨  KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA
KHÔNG BAO GIỜ điều trị thiếu folate mà chưa xác định tình trạng B12! Bổ sung folate có thể điều chỉnh bất thường huyết học nhưng làm NẶNG THÊM triệu chứng thần kinh của thiếu B12.

3. Điều trị

    Thiếu cấp tính: acid folic 1 mg/ngày × 1–4 tháng (đến khi hồi phục huyết học)

    Nhu cầu tăng mạn tính (HC liềm…): acid folic 1 mg/ngày vô thời hạn

    Cố gắng thụ thai: 800 mcg/ngày hoặc vitamin tổng hợp thai kỳ (chứa 1 mg folic)

    Phụ nữ mang thai: vitamin tổng hợp thai kỳ

IX. TIẾN HÀNH & GIẢI QUYẾT CA BỆNH (Giai đoạn 2)

Kết quả xét nghiệm: B12 = 21 pg/mL  |  Folate huyết thanh = 8,0 ng/mL (bình thường)

    B12 < 100 pg/mL → Chẩn đoán thiếu B12

    Folate bình thường + không có yếu tố nguy cơ → Loại trừ thiếu folate

Xác định nguồn kém hấp thu B12

    Kém hấp thu ở dạ dày: cắt dạ dày / phẫu thuật bắc cầu → hoặc kháng thể kháng yếu tố nội tại (+)

    Kháng thể kháng yếu tố nội tại: gặp ở 50–80% BN PA → (+) = KHẲNG ĐỊNH PA; (–) = không loại trừ PA

    Kháng thể kháng tế bào thành: gặp ở 85% BN PA, nhưng cũng gặp ở BN bệnh nội tiết tự miễn khác và 10% người bình thường → (+) không khẳng định PA

    Kém hấp thu ở hồi tràng: bệnh ruột non (Crohn, tropical sprue...)

  🔑  ĐIỂM MẤU CHỐT
Không phải lúc nào cũng xác định được vị trí kém hấp thu → Điều trị kinh nghiệm bằng bổ sung B12 là chấp nhận được.

 

Kết quả: Kháng thể kháng yếu tố nội tại DƯƠNG TÍNH → Chẩn đoán xác định: THIẾU MÁU ÁC TÍNH (PA)

Điều trị: tiêm B12 → CBC theo dõi sau 4 tháng hoàn toàn bình thường ✓

 - Tại sao viêm mạn tính gây thiếu máu: 

Các nguyên nhân gây viêm mạn tính: 

+ Nhiễm trùng dai dẳng: do các vi sinh vật khó tiêu diệt như vi khuẩn lao, nấm, ký sinh trùng.

+ Bệnh lý liên quan tự miễn: viêm khớp dạng thấp,... hoặc do ung thư

+ Tiếp xúc độc chất kéo dài hoặc cũng gặp trong viêm do xơ vữa động mạch.

Khi viêm mạn tính xảy ra, các tế bào đại thực bào, lympho sẽ tiết ra các cytokine, nổi bật là IL-6.

IL-6 kích thích gan tăng SX hepcidin. Hepcidin gắn vào protein feroportin (kênh vận chuyển Fe từ nội bào ra ngoại bào có ở biểu mô ruột và đại thực bào) khiến cho protein này bị phá hủy -> Fe bị nhốt lại trong các loại tế bào này. => Fe huyết thanh giảm, Fe dự trữ bình thường. (Là cơ chế chủ yếu).

Các cytokine viêm cũng ức chế tủy xương SX nguyên hồng cầu ở tủy xương.

Giảm đáp ứng với Erythrompoietin: do các cytokine viêm làm thận giảm nhạy với oxy -> tức là ngưỡng oxy phải thấp nhiều hơn mức ngưỡng thì mới kích thích được thận SX erythroipoietin. 



Chú thích viết tắt: CRP = C-reactive protein | DIC = Đông máu nội mạch rải rác | ESR = Tốc độ máu lắng | G6PD = Glucose-6-phosphate dehydrogenase | Hgb = Hemoglobin | HUS = Hội chứng urê huyết tán huyết | IBD = Bệnh viêm ruột | MMA = Methylmalonic acid | NSAID = Thuốc chống viêm không steroid | PA = Thiếu máu ác tính (Pernicious anemia) | PNH = Hemoglobin niệu kịch phát về đêm | RPI = Reticulocyte Production Index | TIBC = Total Iron Binding Capacity | TTP = Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối