BỆNH NHÂN 3
Đau Ngực —
Tràn Dịch Màng Phổi & Mủ Màng Phổi
Ông H là nam giới 31 tuổi,
tiền sử khỏe mạnh, đến khoa cấp cứu với triệu chứng đau ngực. Bệnh nhân cho biết
cơn đau khởi phát 10 ngày trước, ban
đầu nhẹ nhưng ngày càng nặng hơn, kèm theo ho nhẹ và khó thở. Năm ngày trước, bệnh
nhân đã đến khoa cấp cứu và được chẩn đoán đau ngực do cơ xương khớp; được kê
thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
và cho xuất viện.
Kể từ khi cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn, đau mang tính chất màng phổi. Bệnh nhân mô tả đau ở vùng thành ngực bên phải phía dưới. Khó thở vẫn ở mức độ nhẹ. Bệnh nhân ghi nhận sốt nhẹ với nhiệt độ khoảng 38°C.
✔ GHI NHỚ: Ở thời điểm này, giả thuyết hàng đầu là gì, các chẩn đoán phân biệt đang xem xét là gì, và có chẩn đoán nào không được bỏ sót không? Dựa trên chẩn đoán phân biệt này, cần chỉ định những xét nghiệm nào?
II. PHÂN TÍCH CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Đây là nam thanh niên khỏe mạnh với bệnh cảnh cấp tính. Bệnh
nhân có đau ngực màng phổi, ho, khó thở và sốt.
Tính chất cấp tính và đặc điểm đau màng phổi là những điểm mấu chốt. Các chẩn
đoán đầu tiên cần xem xét là các bệnh lý nhiễm trùng có thể gây đau ngực màng
phổi. Viêm phổi hoặc tràn dịch màng phổi có thể gây ra các triệu chứng này,
riêng lẻ hoặc kết hợp trong cùng một quá trình bệnh lý. Viêm màng ngoài tim
cũng có thể gây đau ngực màng phổi và có thể kèm sốt. Thuyên tắc phổi (PE) là
nguyên nhân điển hình gây đau ngực màng phổi và khó thở, có thể kèm sốt. Các
quá trình bệnh lý trong ổ bụng như áp xe dưới hoành cần được lưu ý như là
nguyên nhân gây đau ngực màng phổi. Sự kết hợp giữa sốt, khó thở và đau ngực đặt
viêm phổi hoặc tràn dịch màng phổi lên hàng đầu danh sách
Bảng
8–12. Giả thuyết chẩn đoán cho Ông H
|
Giả thuyết chẩn đoán |
Dấu hiệu lâm sàng |
Xét nghiệm quan trọng |
|
Giả thuyết hàng đầu |
|
|
|
Tràn dịch màng phổi/viêm phổi |
Ho và khó thở với tràn dịch
màng phổi |
X-quang ngực Chọc
dò dịch màng phổi |
|
Giả thuyết thay thế đang
xem xét |
|
|
|
Viêm màng ngoài tim |
Đau giảm khi cúi ra trước Tiếng
cọ màng tim Thay
đổi ECG |
ECG Siêu
âm tim |
|
Không được bỏ sót |
|
|
|
Thuyên tắc phổi |
Yếu tố nguy cơ Nhịp
tim nhanh |
Xạ hình thông khí–tưới máu CT
xoắn ốc Chụp
mạch phổi |
|
Giả thuyết khác |
|
|
|
Áp-xe dưới cơ hoành |
Quá trình bệnh lý trong ổ bụng Sốt |
Siêu âm bụng CT
bụng |
Trong quá trình hỏi bệnh
tiếp theo, ông H không có đau lan. Bệnh nhân phủ nhận đau bụng, buồn nôn, nôn
ói hay thay đổi cảm giác thèm ăn. Hít thở sâu và cử động đột ngột làm đau tăng
lên. Không có yếu tố làm giảm hoặc tăng đau khác.
Khám Thực
Thể & Sinh Hiệu
Ông H trông như người đàn ông khỏe mạnh nhưng đang chịu đựng
đau ở mức độ nhẹ, cử động dè dặt và khó thở. Bệnh nhân thỉnh thoảng ho, gây đau
dữ dội.
|
Thông số sinh hiệu |
Kết quả |
|
Nhiệt độ |
38,9°C (Sốt) |
|
Huyết áp |
130/84 mmHg |
|
Mạch |
110 lần/phút (Nhịp nhanh) |
|
Nhịp thở |
26 lần/phút (Thở nhanh) |
Khám phổi: Gõ đục và
giảm âm phế bào ở đáy phổi phải. Có vùng âm dê (egophony) ngay phía trên vùng
giảm âm phế bào. Phổi trái trong. Khám tim, bụng, tứ chi bình thường. Không có
tĩnh mạch cổ nổi.
Thông tin lâm sàng có đủ để chẩn đoán không? Nếu không, cần
thêm thông tin gì?
III. GIẢ THUYẾT HÀNG ĐẦU: TRÀN DỊCH
MÀNG PHỔI
Tràn dịch ít thường không có
triệu chứng, trong khi tràn dịch nhiều gây khó thở có hoặc không kèm đau ngực màng phổi.
Biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào nguyên nhân gây tràn dịch. Tràn dịch cạnh viêm
phổi sẽ đi kèm với các dấu hiệu và triệu chứng của viêm phổi, trong khi tràn dịch
do ung thư thường chỉ biểu hiện khó thở đơn thuần kèm các triệu chứng của ung
thư nguyên phát. Tràn dịch màng phổi liên quan đến bệnh lý thấp khớp thường kèm
theo các biểu hiện của bệnh lý thấp khớp cụ thể đó. Khám thực thể cho thấy gõ đục và giảm
âm phế bào vùng tràn dịch.
A. Đặc
Điểm Bệnh Lý — Sinh Lý Bệnh
Tràn dịch màng phổi có thể do một hoặc kết hợp các cơ chế sau:
•
Tăng tính thấm mao mạch
•
Tăng áp lực thủy tĩnh
•
Giảm áp lực keo
•
Tăng áp lực âm trong khoang màng phổi
•
Tắc nghẽn hệ bạch huyết phổi
Bảng
8–13. Tần Suất Các Nguyên Nhân Gây Tràn Dịch Màng Phổi
|
Nguyên nhân |
Tần suất (ca/năm) |
|
Suy tim (HF) |
500.000 |
|
Viêm phổi |
300.000 |
|
Ung thư |
200.000 |
|
Thuyên tắc phổi |
150.000 |
|
Bệnh do virus |
100.000 |
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch
vành (CABG) |
60.000 |
|
Xơ gan kèm cổ trướng |
50.000 |
Bảng
8–14. Phân Loại Dịch Thấm & Dịch Tiết
|
Tràn dịch THẤM (Transudate) |
Tràn dịch TIẾT (Exudate) |
|
Suy tim |
Tràn dịch do viêm phổi
(parapneumonic) |
|
Xơ gan kèm cổ trướng |
Ung thư |
|
Thuyên tắc phổi (1/4 TH) |
Thuyên tắc phổi (3/4 TH) |
|
Hội chứng thận hư |
Nhiễm virus |
|
Giảm albumin máu nặng |
Sau phẫu thuật CABG |
|
|
Chylothorax, Uremia, Bệnh
mô liên kết |
E. Tràn
Dịch Dạng Dịch Tiết — Các Bệnh Lý Thường Gặp
1. Viêm Phổi
•
Bất kỳ tràn dịch nào liên quan đến viêm phổi, áp
xe phổi hoặc giãn phế quản đều gọi là tràn dịch
cạnh viêm phổi (parapneumonic effusion)
•
Mủ màng phổi
(empyema) là tràn dịch cạnh viêm phổi đã bị nhiễm khuẩn
•
Tràn dịch cạnh viêm phổi xảy ra trong 40% trường hợp viêm phổi; mủ màng phổi xảy ra
tối đa 2% trường hợp
•
Mủ màng phổi và một số tràn dịch cạnh viêm phổi
biến chứng có nguy cơ tạo thành màng xơ màng phổi. Tiêu chí chẩn đoán cho các
loại tràn dịch này được đề cập ở phần dưới.
•
Tràn dịch có nhiều khả năng hình thành và nhiễm
khuẩn hơn nếu điều trị viêm phổi bị trì hoãn
Bảng 8–15. Vi Khuẩn Học Tràn Dịch
Màng Phổi Do Viêm Phổi
|
Vi khuẩn |
Tỷ lệ viêm phổi có tràn dịch |
Tỷ lệ trở thành mủ màng phổi |
|
Streptococcus pneumoniae |
40–60% |
<5% |
|
Vi khuẩn kỵ khí |
35% |
90% |
|
Staphylococcus aureus |
40% |
20% |
|
Haemophilus influenzae |
50% |
20% |
|
Escherichia coli |
~50% |
— |
2. Ác Tính
Các ung thư phổ biến nhất gây tràn dịch:
•
Ung thư phổi
•
Ung thư vú
•
U lympho
•
Bạch cầu cấp/mạn
•
Ung thư biểu mô tuyến không rõ nguyên phát
Tràn dịch có thể là triệu chứng đầu tiên của ung thư hoặc
xuất hiện ở bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư trước đó
Sự hiện diện của tràn dịch ác tính thường
là dấu hiệu tiên lượng rất xấu
3. Thuyên Tắc Phổi (PE)
•
Tràn dịch xuất hiện trong 26–56% bệnh nhân có PE
•
Thường đi kèm ở bệnh nhân có đau ngực màng phổi
hoặc ho ra máu
4. Nhiễm Virus
•
Được xem là nguyên nhân thường gặp nhưng khó chẩn
đoán chắc chắn
•
Thường được chẩn đoán ở bệnh nhân sốt thoáng qua
với kết quả xét nghiệm âm tính
•
Các dấu hiệu hỗ trợ: lymphocyte không điển hình,
bạch cầu đơn nhân tăng, bạch cầu giảm hữu ích trong chẩn đoán nhiễm virus
⚠ LƯU Ý: Tràn dịch
màng phổi chỉ được chẩn đoán là do virus trong bối cảnh lâm sàng phù hợp khi đã
loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng hơn.
5. Phẫu Thuật Bắc Cầu Động Mạch
Vành (CABG)
•
Tràn dịch xuất hiện ở đến 90% bệnh nhân ngay sau phẫu thuật CABG
•
Có thể ở bên trái hoặc hai bên — thường tự hồi
phục
6. Các Bệnh Lý Khác
•
Urê huyết cao (tăng urê máu)
•
Lao phổi
•
Tràn dưỡng chấp màng phổi (chylothorax)
•
Bệnh lý thấp khớp (viêm khớp dạng thấp, lupus
ban đỏ hệ thống)
F. Tràn
Dịch Dạng Dịch Thấm — Các Nguyên Nhân Phổ Biến
1. Suy Tim (HF)
•
Nguyên nhân phổ biến nhất của dịch thấm tại Hoa
Kỳ
•
Tràn dịch đi kèm với các biểu hiện khác của suy
tim trái
•
Tràn dịch thường ít, hồi
phục với lợi tiểu đơn thuần
•
Tràn dịch màng phổi thường hai bên; một bên ít
phổ biến hơn
2. Xơ Gan Có Cổ Trướng
•
Khoảng 6%
bệnh nhân có cổ trướng xuất hiện tràn dịch màng phổi
•
Tràn dịch được cho là thứ phát do dịch cổ trướng
di chuyển vào lồng ngực qua các khiếm khuyết của cơ hoành
•
Cực kỳ hiếm gặp tràn dịch do xơ gan mà không có
cổ trướng
|
Dấu hiệu |
Độ nhạy |
Độ đặc hiệu |
LR+ / LR− |
|
Gõ đục ngực |
96% |
95% |
LR+ 18,6 / LR− 0,04 |
|
Âm dê (egophony) |
Thấp |
Cao |
— |
*Âm dê ngay phía trên XQ ngực, siêu
âm hoặc hình thức chẩn đoán hình ảnh khác.
B. Xác định nguyên nhân tràn dịch. Nếu tràn dịch có ý nghĩa lâm
sàng (>1 cm trên phim ngực), cần tiến hành hút dịch màng phổi.
1. Cần xác định nguyên nhân cho bất
kỳ tràn dịch màng phổi mới nào.
2. Ngoại lệ duy nhất là trường hợp
suy tim: nếu nghi ngờ lâm sàng cao rằng suy tim là nguyên nhân duy nhất, có thể
theo dõi trong khi điều trị. Nếu tràn dịch tồn tại dai dẳng hoặc chẩn đoán
không rõ ràng, cần chọc hút.
⚠ LƯU Ý: Tràn dịch
màng phổi là bất thường; bất kỳ tràn dịch màng phổi mới nào cũng cần được đánh
giá.
C. Phân
biệt dịch tiết và dịch thấm.
D. Tiêu
Chuẩn Light (Light's Criteria)
Tràn dịch được xem là dịch tiết
nếu đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào:
•
Protein dịch màng phổi / Protein huyết thanh > 0,5
•
LDH dịch màng phổi / LDH huyết thanh > 0,6
•
LDH dịch màng phổi > 2/3 giới hạn trên bình
thường của LDH huyết thanh
Đặc điểm xét nghiệm: Độ nhạy 98%;
Độ đặc hiệu 83%; LR+ = 5,76; LR− =
0,02
Xét nghiệm đặc hiệu nhất: Albumin huyết thanh − Albumin dịch
màng phổi < 1,2 g/dL (LR+ = 10,88)
E. Xét
Nghiệm Dịch Màng Phổi
|
Xét nghiệm |
Ý nghĩa lâm sàng |
|
Nhuộm Gram / Cấy dịch (+) |
Xác định chẩn đoán mủ màng
phổi (empyema) |
|
pH < 7,2 |
Mủ màng phổi Tràn
dịch ác tính Vỡ
thực quản |
|
BC đa nhân > 50% |
Quá trình cấp tính: tràn dịch
cạnh viêm phổi (độ nhạy 91%), PE; tăng cao hiếm gặp trong các bệnh khác như
lao và ung thư. |
|
Dịch tiết với lympho chiếm
ưu thế |
Gần như chắc chắn do Lao hoặc
Ung thư (PPV = 97%) |
|
Bạch cầu ái toan trong dịch
màng phổi |
Không đặc hiệu, thường gặp
trong viêm nhiễm, viêm phổi phế cầu, viêm màng phổi do virus, lao và thậm chí
sau chọc hút nhiều lần. |
|
Tế bào trung biểu mô <
5% |
Gợi ý mạnh Lao |
|
Tế bào học |
Đặc hiệu cao cho ung thư; độ
nhạy tối đa 70% |
|
Glucose < 60 mg/dL |
Mủ màng phổi Lao Viêm
khớp dạng thấp Lupus |
|
Triglyceride > 110 mg/dL |
Tràn dưỡng chấp màng phổi
(chylothorax) — dịch trắng đục |
|
Nội soi màng phổi kết hợp
sinh thiết màng phổi |
Thường được dùng khi nghi
ngờ ác tính cao và tế bào học âm tính |
✔ GHI NHỚ: Xét
nghiệm dịch màng phổi luôn phải bao gồm: LDH, protein, albumin, pH và công thức
tế bào. Các xét nghiệm như tế bào học thường được gửi đồng thời.
F. Xét
Nghiệm Theo Nghi Ngờ Lâm Sàng
1. Tràn Dịch Do Lao
•
Nghi ngờ dựa trên biểu hiện lâm sàng và
lymphocyte tăng trong dịch
Độ nhạy của các xét nghiệm:
–
Cấy dịch màng phổi: 42%
–
Cấy mảnh sinh thiết màng phổi: 64%
–
Giải phẫu bệnh (u hạt hoại tử bã đậu): 70–80%
–
Giải phẫu bệnh + cấy mô màng phổi: > 90%
–
Cấy đàm: 20–50%
•
Interferon-γ trong dịch màng phổi: Độ nhạy 89%; Độ đặc hiệu 95%;
LR+ = 23,45; LR− = 0,11
B. Tràn
Dịch Cạnh Viêm Phổi Biến Chứng
Dẫn lưu bằng ống dẫn lưu ngực phòng ngừa xơ hóa màng phổi và bênhj
lý màng phổi hạn chế. Chỉ định đặt ống dẫn lưu:
|
Tiêu chí |
Ngưỡng chỉ định |
|
Dịch mủ hoặc nhuộm Gram
dương tính |
→ Đặt ngay |
|
pH dịch |
< 7,2 |
|
LDH dịch |
> 1000 đơn vị/L |
|
Glucose dịch |
< 40 mg/dL |
C. Tràn
Dịch Màng Phổi Ác Tính
•
Thường kiểm soát bằng điều trị bệnh nền và chọc
hút dịch định kỳ
•
Nếu phải chọc hút thường xuyên và tiên lượng sống
còn của bệnh nhân dài, có một số lựa chọn:
–
Gây dính màng phổi
(pleurodesis): xóa bỏ khoang màng phổi bằng chất kích ứng hóa học
(thường dùng bột talc)
–
Dẫn lưu bằng
catheter bán cố định: đặt catheter để dẫn lưu liên tục
D. Tràn
Dưỡng Chấp Màng Phổi (Chylothorax)
•
Nguyên nhân: tổn thương ống ngực không do chấn
thương (chủ yếu u lympho) hoặc do phẫu thuật
•
Trong trường hợp không do chấn thương,
điều trị bệnh nền.
•
Trong cả hai trường hợp, dẫn lưu khoang
màng phổi bằng ống dẫn lưu ngực.
•
Chế độ ăn acid béo chuỗi trung bình
hoặc thử nghiệm nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa hoàn toàn để giảm lưu lượng qua
ống ngực.
•
Gây dính màng phổi và phẫu thuật dành
cho các trường hợp kháng trị.
VI. XÁC LẬP CHẨN ĐOÁN
Kết Quả
Xét Nghiệm Dịch Màng Phổi
|
Xét nghiệm |
Kết quả |
|
Glucose dịch màng phổi |
< 20 mg/dL (↓↓ rất thấp) |
|
LDH dịch màng phổi |
38.400 đơn vị/L (↑↑↑ rất cao) |
|
Protein dịch màng phổi |
4,4 g/dL |
|
pH dịch |
6,2 (↓↓ rất thấp) |
|
Hồng cầu |
3.200/mcL |
|
Bạch cầu |
144.000/mcL (↑↑↑) |
|
Nhuộm Gram |
Dương tính: cầu khuẩn Gram dương xếp đôi và thành chuỗi |
|
Protein huyết thanh |
7,8 g/dL |
|
LDH huyết thanh |
141 đơn vị/L |
Ông H có tràn dịch màng phổi. Dựa trên
kích thước tràn dịch trên phim ngực, chọc hút dịch màng phổi (thoracentesis) rõ
ràng là chỉ định bắt buộc. Kết quả chọc hút có giá trị chẩn đoán.
Dịch là DỊCH TIẾT.
Glucose thấp, pH thấp, bạch cầu cao và nhuộm Gram dương tính xác định chẩn đoán
MỦ MÀNG PHỔI (EMPYEMA).
Chẩn đoán đau ngực do cơ xương khớp trước đó của ông H là SAI. Nếu chụp X-quang ngực từ lần khám trước
có thể đã cho chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời có thể phòng ngừa được sự tiến
triển thành mủ màng phổi.
✔ GHI NHỚ: Cần chụp
X-quang ngực ở bất kỳ bệnh nhân nào có đau ngực mà chưa có chẩn đoán rõ ràng.
Thường gặp ở người trẻ tuổi, bệnh cảnh một tuần có triệu chứng
virus và đau ngực giảm khi cúi ra trước.
Khám thực thể: tiếng cọ màng ngoài tim 3 thành
phần. ECG: ST chênh lên và
PR chênh xuống ở tất cả các chuyển đạo.
Nguyên
Nhân
•
85–90% là vô căn hoặc do virus (coxsackie, echo,
adenovirus)
•
Lao (lịch sử là nguyên nhân phổ biến nhất), HIV
và các bệnh liên quan
•
Sau tổn thương cơ tim (sau nhồi máu cơ tim, sau
phẫu thuật tim)
•
Thấp khớp: lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng
thấp
•
Thuốc: procainamide, hydralazine
•
Ác tính (di căn màng ngoài tim), xạ trị vùng ngực
•
Tăng urê máu: khoảng 50%
bệnh nhân có tràn dịch màng ngoài tim
Chẩn
Đoán Dựa Trên Bằng Chứng
A. Chẩn đoán viêm màng ngoài tim dựa trên phát hiện
tiếng cọ màng ngoài tim hoặc ở bệnh nhân đau ngực có biến đổi điện tâm đồ đặc
trưng.
Hỏi Bệnh Sử
•
Đau ngực hầu như luôn hiện diện, thường mang
tính chất màng phổi
•
Đau điển hình lan đến đỉnh cơ thang
•
Đau giảm khi ngồi
dậy và tăng khi nằm ngửa
Khám Thực Thể
•
Tiếng cọ màng
ngoài tim (pericardial friction rub): không nhạy nhưng gần như 100% đặc hiệu
Phân loại tiếng cọ:
–
Ba thành phần: 58%
trường hợp
–
Hai thành phần: 24%
trường hợp
–
Một thành phần: 18%
trường hợp
Mặc dù khám thực thể kém nhạy với tràn dịch, nhưng tốt trong
phát hiện chèn ép tim (tamponade):
–
Tĩnh mạch cổ nổi: độ nhạy 100%
–
Nhịp tim nhanh: độ nhạy 100%
–
Mạch nghịch thường (Pulsus paradoxus) > 12: Độ
nhạy 98%; Độ đặc hiệu 83%; LR+ = 5,9; LR− = 0,03
Điện Tâm Đồ (ECG)
|
Đặc điểm trên ECG |
Viêm màng ngoài tim vs. Nhồi máu cơ tim |
|
ST chênh lên |
Lan tỏa (Viêm MNGT) vs. Khu trú (NMCT) |
|
Biến đổi đối xứng
(reciprocal) |
Không (Viêm MNGT) vs. Có
(NMCT) |
|
PR chênh xuống |
Thường gặp (Viêm MNGT) vs.
Rất hiếm (NMCT) |
|
Sóng Q |
Không có (Viêm MNGT) vs. Có
(NMCT) |
⚠ LƯU Ý: Viêm màng
ngoài tim có thể giống nhồi máu cơ tim. Phát hiện tiếng cọ và phân tích cẩn thận
ECG giúp phân biệt hai chẩn đoán này.
Các xét
nghiệm chẩn đoán khác:
- Siêu âm tim luôn được
thực hiện khi đã chẩn đoán viêm màng ngoài tim để đánh giá tràn dịch màng
ngoài tim có ý nghĩa lâm sàng và loại trừ chèn ép tim.
- Men tim (cardiac
enzymes) thường dương tính nên không hữu ích trong phân biệt đau ngực do
viêm màng ngoài tim với thiếu máu cơ tim.
B. Sau
khi chẩn đoán viêm màng ngoài tim, cần xác định nguyên nhân:
- Vì hầu hết viêm màng
ngoài tim là vô căn hoặc do virus, chỉ cần điều trị hỗ trợ nên không cần
đánh giá quá mức.
- Sau khi hỏi bệnh sử kỹ,
hầu hết chuyên gia chỉ khuyến cáo một số xét nghiệm:
- a. X-quang ngực
- b. BUN và creatinine
- c. Test tuberculin
(PPD)
- d. Kháng thể kháng
nhân (ANA)
- e. Cấy máu
- Đánh giá toàn diện
hơn phù hợp với bệnh nhân có bệnh tái phát hoặc kháng trị. Ngay cả các xét
nghiệm xâm lấn nhất như chọc hút màng ngoài tim và sinh thiết màng ngoài
tim cũng thường không hữu ích, với tỉ lệ chẩn đoán chỉ khoảng 20%.
Vì hầu hết vệnh nhân có bệnh
do virus hoặc vô căn, điều trị viêm màng ngoài tim cấp là điều trị hỗ trợ:
•
NSAIDs:
lựa chọn điều trị đầu tay — thường giảm đau tốt
•
Colchicine:
bổ sung để cải thiện đáp ứng điều trị và giảm tỉ lệ tái phát
•
Prednisone:
hiệu quả ở bệnh nhân kháng trị — chỉ sau khi loại trừ lao
•
Chọc hút màng
ngoài tim (pericardiocentesis): bắt buộc ở bệnh nhân có chèn ép tim
Bệnh nhân hết sốt sau 2 ngày
dùng kháng sinh và dẫn lưu ngực. Lượng dịch qua ống giảm dần trong 5 ngày và ống
được rút vào ngày thứ 6. Tổng lượng dịch ra khoảng 3 lít.
Bệnh nhân được xuất viện và được kê kháng sinh đường uống trong 6 tuần để điều trị mủ màng phổi.
🚨 CẢNH BÁO: Mủ
màng phổi là cấp cứu y tế. Đây là nhiễm trùng trong khoang kín cần được dẫn lưu
để chữa khỏi và bảo tồn chức năng phổi. Ngay khi phát hiện, cần tiến hành các
bước dẫn lưu ngay lập tức.