[INFOGRAPHIC] Liệu pháp Insulin

Hướng dẫn sử dụng insulin an toàn

Tra cứu loại insulin, nguyên tắc khởi trị, theo dõi, xử trí hạ đường huyết, ngày ốm, kỹ thuật tiêm và bảo quản. Nội dung mang tính giáo dục, không phải đơn thuốc cá nhân.

ADA Standards of Care 2026CDCNhãn thuốc là nguồn quyết địnhCập nhật 07/2026

Insulin được dùng khi nào?

Insulin là điều trị thiết yếu cho đái tháo đường típ 1 và có thể cần ở đái tháo đường típ 2, thai kỳ hoặc khi tăng đường huyết nặng. Loại thuốc, liều và mục tiêu phải được cá thể hóa.

Cảnh báo: Không tự bắt đầu, đổi loại, đổi nồng độ U-100/U-200/U-300/U-500, tăng giảm liều hoặc ngừng insulin dựa riêng vào trang này. Nhầm loại hoặc liều có thể gây hạ đường huyết nặng, tăng đường huyết hay nhiễm toan ceton.

Đái tháo đường típ 1

Cần insulin liên tục. Đa số người trưởng thành dùng nhiều mũi nền–bữa ăn hoặc bơm insulin; hệ thống phân phối insulin tự động được ưu tiên khi phù hợp và có thể tiếp cận.

Đái tháo đường típ 2

Ở nhiều trường hợp cần thuốc tiêm, liệu pháp dựa trên GLP-1 được cân nhắc trước insulin. Insulin nên được xem xét sớm nếu có triệu chứng tăng đường huyết, nghi thiếu insulin, HbA1c hoặc glucose rất cao, hay tình trạng dị hóa.

Mục tiêu thường dùng

Với nhiều người lớn không mang thai: HbA1c <7%, glucose trước ăn 80–130 mg/dL (4,4–7,2 mmol/L), đỉnh sau ăn <180 mg/dL (<10,0 mmol/L). Mục tiêu có thể chặt hoặc nới hơn.

Theo dõi

CGM được khuyến nghị cho người lớn và trẻ em đang dùng insulin khi có thể sử dụng an toàn. Nếu đo mao mạch, tần suất tùy phác đồ, nguy cơ hạ đường huyết, bữa ăn, vận động và ngày ốm.

Các nhóm insulin

Thời gian dưới đây chỉ là khoảng ước tính. Tác dụng thay đổi theo chế phẩm, liều, vị trí tiêm, nhiệt độ, vận động và từng người; luôn đọc tờ hướng dẫn của đúng sản phẩm.

NhómVí dụKhởi phátĐỉnhThời gianLưu ý thực hành
Tác dụng rất nhanh/nhanhFaster aspart, aspart, lispro, glulisineKhoảng 5–20 phútKhoảng 1–3 giờKhoảng 3–5 giờDùng quanh bữa ăn theo đúng nhãn sản phẩm và kế hoạch cá nhân.
NgắnRegular human insulinKhoảng 30–60 phútKhoảng 2–4 giờKhoảng 5–8 giờThường cần tiêm trước ăn lâu hơn analog nhanh.
Trung gianNPHKhoảng 1–2 giờKhoảng 4–12 giờKhoảng 12–18 giờDịch đục; cần trộn lại nhẹ đúng hướng dẫn, nguy cơ hạ đường huyết tại đỉnh.
DàiGlargine U-100, detemirKhoảng 1–2 giờÍt/không rõ đỉnhĐến khoảng 24 giờ; detemir có thể ngắn hơnCó thể cần 1–2 lần/ngày tùy thuốc và người bệnh.
Siêu dàiDegludec, glargine U-300Vài giờÍt/không rõ đỉnhTrên 24 giờ; degludec trên 42 giờKhông suy diễn đổi liều đơn vị giữa các bút/nồng độ.
Trộn sẵnHuman 70/30; analog biphasicTùy thành phầnCó thể có 2 phaKhoảng 12–24 giờÍt linh hoạt hơn; cần lịch ăn tương đối ổn định.
Insulin nền tuần một lần: một số chế phẩm đã được phê duyệt tại một số quốc gia nhưng tình trạng cấp phép khác nhau theo nơi và thời điểm. Chỉ sử dụng đúng chỉ định, nhãn lưu hành địa phương và hướng dẫn chuyên khoa; liều không được xử lý như insulin nền hằng ngày.

Phác đồ thường gặp

ĐTĐ típ 2

Insulin nền

Đơn giản, chủ yếu tác động glucose lúc đói. Nếu đã đạt glucose đói nhưng HbA1c vẫn cao, cần đánh giá tăng glucose sau ăn và “quá nền”, không tiếp tục tăng nền vô hạn.

Típ 1 / cần tăng cường

Nền–bữa ăn

Insulin nền cộng insulin nhanh cho bữa ăn. Linh hoạt hơn nhưng cần giáo dục về carbohydrate, liều hiệu chỉnh, thời điểm tiêm và phòng hạ đường huyết.

Một số người típ 2

Trộn sẵn

Ít mũi hơn nhưng tỷ lệ nền/bữa ăn cố định, kém linh hoạt khi giờ ăn hoặc lượng carbohydrate thay đổi.

Tăng cường từng bước

Nền + 1 bữa ăn

Thêm insulin nhanh trước bữa gây tăng glucose nhiều nhất, rồi tăng dần số bữa nếu cần. Có thể là bước chuyển từ insulin nền sang nền–bữa ăn.

Công nghệ

Bơm/AID

Bơm insulin hoặc hệ thống phân phối insulin tự động có thể cải thiện kiểm soát và giảm gánh nặng ở người phù hợp, nhưng vẫn cần kỹ năng xử trí lỗi bộ truyền và ceton.

Cá thể hóa

Nền + GLP-1

Ở típ 2, phối hợp insulin nền với liệu pháp GLP-1 có thể hiệu quả và ít tăng cân/hạ đường huyết hơn tăng cường insulin ở một số người; lựa chọn dựa trên bệnh kèm và khả năng tiếp cận.

Khởi trị và chỉnh liều: nguyên tắc an toàn

Không phải máy tính kê đơn. Các con số dưới đây là điểm khởi đầu thường gặp trong hướng dẫn, không thay thế đánh giá trực tiếp. Suy thận, người cao tuổi, ăn kém, hạ đường huyết, thai kỳ, steroid, bệnh cấp và thay đổi loại insulin đều có thể làm liều khác đáng kể.

ĐTĐ típ 2 – bắt đầu insulin nền

Điểm khởi đầu thường dùng: 10 đơn vị/ngày hoặc 0,1–0,2 đơn vị/kg/ngày. Một cách chỉnh đơn giản là tăng khoảng 2 đơn vị mỗi 3 ngày đến mục tiêu glucose đói, nếu không có hạ đường huyết. Nếu hạ đường huyết không rõ nguyên nhân, giảm liều theo kế hoạch của bác sĩ (thường khoảng 10–20%) và tìm nguyên nhân.

ĐTĐ típ 1 mới chẩn đoán

ADA 2026 nêu tổng liều ban đầu thường khoảng 0,2–0,6 đơn vị/kg/ngày, thấp hơn khi còn tiết insulin nội sinh hoặc có nguy cơ hạ đường huyết. Thường khoảng 30–50% là insulin nền, phần còn lại dùng cho bữa ăn và hiệu chỉnh; phải do đội điều trị thiết lập.

Đọc mẫu hình trước khi đổi liều

Mẫu hình lặp lạiPhần cần xem xétKiểm tra trước khi đổi
Cao lúc đóiInsulin nền, bữa tối, hiện tượng bình minhHạ đường huyết ban đêm, giờ tiêm, quên liều, steroid, ăn khuya
Cao sau một bữaLiều/thời điểm insulin bữa đóCarbohydrate, tiêm muộn, vị trí chai cứng, hoạt động
Thấp trước bữa kế tiếpBolus bữa trước hoặc vận độngChồng liều, ăn ít, rượu, tập luyện
Glucose đói đạt nhưng HbA1c caoSau ăn; cân nhắc tăng cường ngoài nềnDấu hiệu quá liều nền: hạ đường huyết, chênh lệch lớn qua đêm, liều nền cao

Nguyên tắc: dùng dữ liệu nhiều ngày có cùng hoàn cảnh, chỉ chỉnh một thành phần mỗi lần khi có thể, và không phản ứng quá mức với một số đo đơn lẻ.

Tình huống đặc biệt

Còn tỉnh và nuốt an toàn: dùng glucose tác dụng nhanh, thường 15 g; đo lại sau 15 phút và lặp lại nếu vẫn thấp. Người dùng hệ thống AID đôi khi chỉ cần 5–10 g theo kế hoạch cá nhân. Sau hồi phục, tìm nguyên nhân và phòng tái diễn.

Lơ mơ, co giật hoặc không nuốt được: không cho ăn/uống; dùng glucagon nếu có và đã được hướng dẫn, gọi cấp cứu. Người dùng insulin nên có glucagon và người thân biết cách dùng.

  • Không tự ngừng insulin nền, đặc biệt ở típ 1.
  • Đo glucose thường xuyên; đo ceton máu/niệu theo kế hoạch khi glucose cao, có nôn, đau bụng hoặc mệt bất thường.
  • Uống dịch; dùng carbohydrate lỏng nếu không ăn được nhưng vẫn cần insulin.
  • Liên hệ đội điều trị để có liều hiệu chỉnh riêng.

Cấp cứu: khó thở/thở sâu, lơ mơ, đau bụng nhiều, nôn kéo dài, không giữ được nước, ceton trung bình/cao hoặc glucose cao dai dẳng.

Nguy cơ thay đổi theo glucose ban đầu, insulin còn tác dụng, loại/cường độ/thời gian vận động. Mang carbohydrate nhanh, theo dõi trước–trong–sau và chú ý hạ đường huyết muộn. Không áp dụng một tỷ lệ giảm bolus cố định cho mọi người. Nếu glucose cao kèm ceton, tránh vận động mạnh và xử trí theo kế hoạch ngày ốm.

Không tiêm bù theo phỏng đoán và không nhân đôi liều. Kiểm tra tên insulin, nồng độ, liều, giờ tiêm và glucose; liên hệ bác sĩ/dược sĩ hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn theo đúng loại và thời gian đã qua. Theo dõi sát và chuẩn bị xử trí hạ đường huyết.

Kỹ thuật tiêm và bảo quản

Tiêm bằng bút

  1. Rửa và lau khô tay; kiểm tra đúng người, đúng tên insulin, nồng độ, hạn dùng và hình dạng dung dịch.
  2. Insulin trong suốt phải trong, không màu. Với NPH/hỗn dịch đục, lăn và đảo nhẹ theo hướng dẫn sản phẩm; không lắc mạnh.
  3. Gắn kim mới cho mỗi lần tiêm. Mồi bút theo hướng dẫn của đúng thiết bị (thường 2 đơn vị, nhưng phải làm theo nhãn).
  4. Chọn liều. Tiêm vào mô dưới da vùng bụng, đùi, mông hoặc mặt sau cánh tay; luân chuyển điểm trong cùng vùng.
  5. Kim bút 4 mm thường tiêm góc 90°. Nếp véo da tùy chiều dài kim và thể trạng; tránh tiêm vào cơ.
  6. Ấn hết nút và giữ kim trong da theo hướng dẫn bút (thường đếm chậm ít nhất 10 giây), rồi rút thẳng. Không xoa bóp.
  7. Tháo kim và bỏ ngay vào hộp đựng vật sắc nhọn; đậy nắp bút. Không để kim gắn trên bút khi cất.

Luân chuyển và kiểm tra da

  • Giữ khoảng cách tối thiểu khoảng 1 cm với điểm tiêm trước và đi theo sơ đồ.
  • Không tiêm vào vùng chai cứng/phì đại mỡ, sưng, đau, bầm, sẹo hoặc nhiễm trùng.
  • Sờ và nhìn vị trí tiêm thường xuyên. Chuyển khỏi vùng phì đại mỡ có thể làm insulin hấp thu mạnh hơn, nên cần theo dõi glucose sát và có thể phải chỉnh liều.
  • Không dùng chung bút, cartridge hay kim, kể cả đã thay kim.

Bảo quản

  • Chưa mở: thường 2–8°C đến hạn dùng; không để sát ngăn đông, không làm đông và bỏ nếu đã đông.
  • Đang dùng: thời gian và nhiệt độ khác nhau đáng kể theo chế phẩm/thiết bị (ví dụ 28, 42 hoặc 56 ngày). Ghi ngày mở và làm đúng nhãn, không mặc định mọi insulin đều 28 ngày.
  • Tránh nắng, nhiệt cao và xe đóng kín. Không đặt trực tiếp lên đá/gel đông lạnh.
  • Khi đi xa: để trong hành lý xách tay, mang đủ vật tư và đơn/xác nhận; giữ trong dải nhiệt của nhãn.

Khi nào bỏ insulin?

  • Quá hạn hoặc quá thời gian sử dụng sau mở theo nhãn.
  • Đã đông, quá nóng hoặc điều kiện bảo quản không chắc chắn và nhà sản xuất/dược sĩ khuyên bỏ.
  • Màu/hình dạng bất thường: insulin trong suốt bị đục, có hạt; hỗn dịch không trở lại đồng nhất sau trộn đúng cách.
  • Bút/lọ nứt, rò hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn.

Nguồn và phạm vi cập nhật

Nội dung được rà soát đến tháng 7/2026, ưu tiên nguồn chính thống. Thông tin lưu hành, nhiệt độ và số ngày bảo quản phải đối chiếu nhãn của đúng sản phẩm tại quốc gia sử dụng.

Giới hạn: Đây là tài liệu giáo dục, không bao quát mọi chế phẩm, bơm insulin, thai kỳ, trẻ em, nội trú hoặc phác đồ cấp cứu. Các đối tượng này cần hướng dẫn chuyên biệt.
An toàn: Nếu hạ đường huyết nặng, mất ý thức, co giật, khó thở, nôn kéo dài hoặc nghi nhiễm toan ceton, hãy gọi cấp cứu. Không trì hoãn điều trị vì kết quả từ nội dung trực tuyến.