Hướng dẫn sử dụng insulin an toàn
Tra cứu loại insulin, nguyên tắc khởi trị, theo dõi, xử trí hạ đường huyết, ngày ốm, kỹ thuật tiêm và bảo quản. Nội dung mang tính giáo dục, không phải đơn thuốc cá nhân.
Insulin được dùng khi nào?
Insulin là điều trị thiết yếu cho đái tháo đường típ 1 và có thể cần ở đái tháo đường típ 2, thai kỳ hoặc khi tăng đường huyết nặng. Loại thuốc, liều và mục tiêu phải được cá thể hóa.
Đái tháo đường típ 1
Cần insulin liên tục. Đa số người trưởng thành dùng nhiều mũi nền–bữa ăn hoặc bơm insulin; hệ thống phân phối insulin tự động được ưu tiên khi phù hợp và có thể tiếp cận.
Đái tháo đường típ 2
Ở nhiều trường hợp cần thuốc tiêm, liệu pháp dựa trên GLP-1 được cân nhắc trước insulin. Insulin nên được xem xét sớm nếu có triệu chứng tăng đường huyết, nghi thiếu insulin, HbA1c hoặc glucose rất cao, hay tình trạng dị hóa.
Mục tiêu thường dùng
Với nhiều người lớn không mang thai: HbA1c <7%, glucose trước ăn 80–130 mg/dL (4,4–7,2 mmol/L), đỉnh sau ăn <180 mg/dL (<10,0 mmol/L). Mục tiêu có thể chặt hoặc nới hơn.
Theo dõi
CGM được khuyến nghị cho người lớn và trẻ em đang dùng insulin khi có thể sử dụng an toàn. Nếu đo mao mạch, tần suất tùy phác đồ, nguy cơ hạ đường huyết, bữa ăn, vận động và ngày ốm.
Các nhóm insulin
Thời gian dưới đây chỉ là khoảng ước tính. Tác dụng thay đổi theo chế phẩm, liều, vị trí tiêm, nhiệt độ, vận động và từng người; luôn đọc tờ hướng dẫn của đúng sản phẩm.
| Nhóm | Ví dụ | Khởi phát | Đỉnh | Thời gian | Lưu ý thực hành |
|---|---|---|---|---|---|
| Tác dụng rất nhanh/nhanh | Faster aspart, aspart, lispro, glulisine | Khoảng 5–20 phút | Khoảng 1–3 giờ | Khoảng 3–5 giờ | Dùng quanh bữa ăn theo đúng nhãn sản phẩm và kế hoạch cá nhân. |
| Ngắn | Regular human insulin | Khoảng 30–60 phút | Khoảng 2–4 giờ | Khoảng 5–8 giờ | Thường cần tiêm trước ăn lâu hơn analog nhanh. |
| Trung gian | NPH | Khoảng 1–2 giờ | Khoảng 4–12 giờ | Khoảng 12–18 giờ | Dịch đục; cần trộn lại nhẹ đúng hướng dẫn, nguy cơ hạ đường huyết tại đỉnh. |
| Dài | Glargine U-100, detemir | Khoảng 1–2 giờ | Ít/không rõ đỉnh | Đến khoảng 24 giờ; detemir có thể ngắn hơn | Có thể cần 1–2 lần/ngày tùy thuốc và người bệnh. |
| Siêu dài | Degludec, glargine U-300 | Vài giờ | Ít/không rõ đỉnh | Trên 24 giờ; degludec trên 42 giờ | Không suy diễn đổi liều đơn vị giữa các bút/nồng độ. |
| Trộn sẵn | Human 70/30; analog biphasic | Tùy thành phần | Có thể có 2 pha | Khoảng 12–24 giờ | Ít linh hoạt hơn; cần lịch ăn tương đối ổn định. |
Phác đồ thường gặp
Insulin nền
Đơn giản, chủ yếu tác động glucose lúc đói. Nếu đã đạt glucose đói nhưng HbA1c vẫn cao, cần đánh giá tăng glucose sau ăn và “quá nền”, không tiếp tục tăng nền vô hạn.
Nền–bữa ăn
Insulin nền cộng insulin nhanh cho bữa ăn. Linh hoạt hơn nhưng cần giáo dục về carbohydrate, liều hiệu chỉnh, thời điểm tiêm và phòng hạ đường huyết.
Trộn sẵn
Ít mũi hơn nhưng tỷ lệ nền/bữa ăn cố định, kém linh hoạt khi giờ ăn hoặc lượng carbohydrate thay đổi.
Nền + 1 bữa ăn
Thêm insulin nhanh trước bữa gây tăng glucose nhiều nhất, rồi tăng dần số bữa nếu cần. Có thể là bước chuyển từ insulin nền sang nền–bữa ăn.
Bơm/AID
Bơm insulin hoặc hệ thống phân phối insulin tự động có thể cải thiện kiểm soát và giảm gánh nặng ở người phù hợp, nhưng vẫn cần kỹ năng xử trí lỗi bộ truyền và ceton.
Nền + GLP-1
Ở típ 2, phối hợp insulin nền với liệu pháp GLP-1 có thể hiệu quả và ít tăng cân/hạ đường huyết hơn tăng cường insulin ở một số người; lựa chọn dựa trên bệnh kèm và khả năng tiếp cận.
Khởi trị và chỉnh liều: nguyên tắc an toàn
ĐTĐ típ 2 – bắt đầu insulin nền
Điểm khởi đầu thường dùng: 10 đơn vị/ngày hoặc 0,1–0,2 đơn vị/kg/ngày. Một cách chỉnh đơn giản là tăng khoảng 2 đơn vị mỗi 3 ngày đến mục tiêu glucose đói, nếu không có hạ đường huyết. Nếu hạ đường huyết không rõ nguyên nhân, giảm liều theo kế hoạch của bác sĩ (thường khoảng 10–20%) và tìm nguyên nhân.
ĐTĐ típ 1 mới chẩn đoán
ADA 2026 nêu tổng liều ban đầu thường khoảng 0,2–0,6 đơn vị/kg/ngày, thấp hơn khi còn tiết insulin nội sinh hoặc có nguy cơ hạ đường huyết. Thường khoảng 30–50% là insulin nền, phần còn lại dùng cho bữa ăn và hiệu chỉnh; phải do đội điều trị thiết lập.
Đọc mẫu hình trước khi đổi liều
| Mẫu hình lặp lại | Phần cần xem xét | Kiểm tra trước khi đổi |
|---|---|---|
| Cao lúc đói | Insulin nền, bữa tối, hiện tượng bình minh | Hạ đường huyết ban đêm, giờ tiêm, quên liều, steroid, ăn khuya |
| Cao sau một bữa | Liều/thời điểm insulin bữa đó | Carbohydrate, tiêm muộn, vị trí chai cứng, hoạt động |
| Thấp trước bữa kế tiếp | Bolus bữa trước hoặc vận động | Chồng liều, ăn ít, rượu, tập luyện |
| Glucose đói đạt nhưng HbA1c cao | Sau ăn; cân nhắc tăng cường ngoài nền | Dấu hiệu quá liều nền: hạ đường huyết, chênh lệch lớn qua đêm, liều nền cao |
Nguyên tắc: dùng dữ liệu nhiều ngày có cùng hoàn cảnh, chỉ chỉnh một thành phần mỗi lần khi có thể, và không phản ứng quá mức với một số đo đơn lẻ.
Tình huống đặc biệt
Còn tỉnh và nuốt an toàn: dùng glucose tác dụng nhanh, thường 15 g; đo lại sau 15 phút và lặp lại nếu vẫn thấp. Người dùng hệ thống AID đôi khi chỉ cần 5–10 g theo kế hoạch cá nhân. Sau hồi phục, tìm nguyên nhân và phòng tái diễn.
Lơ mơ, co giật hoặc không nuốt được: không cho ăn/uống; dùng glucagon nếu có và đã được hướng dẫn, gọi cấp cứu. Người dùng insulin nên có glucagon và người thân biết cách dùng.
- Không tự ngừng insulin nền, đặc biệt ở típ 1.
- Đo glucose thường xuyên; đo ceton máu/niệu theo kế hoạch khi glucose cao, có nôn, đau bụng hoặc mệt bất thường.
- Uống dịch; dùng carbohydrate lỏng nếu không ăn được nhưng vẫn cần insulin.
- Liên hệ đội điều trị để có liều hiệu chỉnh riêng.
Cấp cứu: khó thở/thở sâu, lơ mơ, đau bụng nhiều, nôn kéo dài, không giữ được nước, ceton trung bình/cao hoặc glucose cao dai dẳng.
Nguy cơ thay đổi theo glucose ban đầu, insulin còn tác dụng, loại/cường độ/thời gian vận động. Mang carbohydrate nhanh, theo dõi trước–trong–sau và chú ý hạ đường huyết muộn. Không áp dụng một tỷ lệ giảm bolus cố định cho mọi người. Nếu glucose cao kèm ceton, tránh vận động mạnh và xử trí theo kế hoạch ngày ốm.
Không tiêm bù theo phỏng đoán và không nhân đôi liều. Kiểm tra tên insulin, nồng độ, liều, giờ tiêm và glucose; liên hệ bác sĩ/dược sĩ hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn theo đúng loại và thời gian đã qua. Theo dõi sát và chuẩn bị xử trí hạ đường huyết.
Kỹ thuật tiêm và bảo quản
Tiêm bằng bút
- Rửa và lau khô tay; kiểm tra đúng người, đúng tên insulin, nồng độ, hạn dùng và hình dạng dung dịch.
- Insulin trong suốt phải trong, không màu. Với NPH/hỗn dịch đục, lăn và đảo nhẹ theo hướng dẫn sản phẩm; không lắc mạnh.
- Gắn kim mới cho mỗi lần tiêm. Mồi bút theo hướng dẫn của đúng thiết bị (thường 2 đơn vị, nhưng phải làm theo nhãn).
- Chọn liều. Tiêm vào mô dưới da vùng bụng, đùi, mông hoặc mặt sau cánh tay; luân chuyển điểm trong cùng vùng.
- Kim bút 4 mm thường tiêm góc 90°. Nếp véo da tùy chiều dài kim và thể trạng; tránh tiêm vào cơ.
- Ấn hết nút và giữ kim trong da theo hướng dẫn bút (thường đếm chậm ít nhất 10 giây), rồi rút thẳng. Không xoa bóp.
- Tháo kim và bỏ ngay vào hộp đựng vật sắc nhọn; đậy nắp bút. Không để kim gắn trên bút khi cất.
Luân chuyển và kiểm tra da
- Giữ khoảng cách tối thiểu khoảng 1 cm với điểm tiêm trước và đi theo sơ đồ.
- Không tiêm vào vùng chai cứng/phì đại mỡ, sưng, đau, bầm, sẹo hoặc nhiễm trùng.
- Sờ và nhìn vị trí tiêm thường xuyên. Chuyển khỏi vùng phì đại mỡ có thể làm insulin hấp thu mạnh hơn, nên cần theo dõi glucose sát và có thể phải chỉnh liều.
- Không dùng chung bút, cartridge hay kim, kể cả đã thay kim.
Bảo quản
- Chưa mở: thường 2–8°C đến hạn dùng; không để sát ngăn đông, không làm đông và bỏ nếu đã đông.
- Đang dùng: thời gian và nhiệt độ khác nhau đáng kể theo chế phẩm/thiết bị (ví dụ 28, 42 hoặc 56 ngày). Ghi ngày mở và làm đúng nhãn, không mặc định mọi insulin đều 28 ngày.
- Tránh nắng, nhiệt cao và xe đóng kín. Không đặt trực tiếp lên đá/gel đông lạnh.
- Khi đi xa: để trong hành lý xách tay, mang đủ vật tư và đơn/xác nhận; giữ trong dải nhiệt của nhãn.
Khi nào bỏ insulin?
- Quá hạn hoặc quá thời gian sử dụng sau mở theo nhãn.
- Đã đông, quá nóng hoặc điều kiện bảo quản không chắc chắn và nhà sản xuất/dược sĩ khuyên bỏ.
- Màu/hình dạng bất thường: insulin trong suốt bị đục, có hạt; hỗn dịch không trở lại đồng nhất sau trộn đúng cách.
- Bút/lọ nứt, rò hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn.
Nguồn và phạm vi cập nhật
Nội dung được rà soát đến tháng 7/2026, ưu tiên nguồn chính thống. Thông tin lưu hành, nhiệt độ và số ngày bảo quản phải đối chiếu nhãn của đúng sản phẩm tại quốc gia sử dụng.
- American Diabetes Association — Standards of Care in Diabetes 2026
- ADA 2026 — Pharmacologic Approaches to Glycemic Treatment
- ADA 2026 — Glycemic Goals, Hypoglycemia and Hyperglycemic Crises
- CDC — Types and use of insulin
- FDA — Insulin information